|
HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| |
1500 |
| 700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN |
07:25 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 950 |
Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
14:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 2350 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 500 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:10 cùng ngày |
AF 171/
AF 1618 |
Airbus A340 - 300/Airbus A318 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
@CX 792 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
17:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:05 ngày hôm sau |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG685 |
Airbus A300 - 600/Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
750 |
1500 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
10:20 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
750 |
1500 |
| 8 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 trong tuần |
12:45 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
05:45 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 251 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
16:55 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 907 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG910 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
09:25 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1270 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
23:35 cùng ngày |
AF 171/ AF 1300 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 4, 6, CN |
10:10 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1300 |
Boeing 777/ Airbus A321 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ328 |
Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200 |
750 |
1200 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
13:50 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 319 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
10:20 ngày hôm sau |
VN 535/ @BA 1603 |
Boeing 777/ RJ 145 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Aeroflot |
12:25 thứ 6 trong tuần |
19:30 cùng ngày |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 2 |
Aeroflot |
23:10 thứ 2 trong tuần |
06:35 ngày hôm sau |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 3 |
Cathay Pacific |
19:10 CN |
07:00 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 9249 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300 |
655 |
1210 |
| 4 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
17:15 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5923 |
Boeing 737 - 800/ IL96-300 |
650 |
1250 |
| 5 |
THAI AIRWAY |
20:35 các ngày trong tuần |
16:25 ngày hôm sau |
TG885/ TG974 |
AB6/ MD11 |
665 |
1105 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
07:10 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 hàng tuần |
09:35 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1722 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A319 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
05:50 ngày hôm sau |
TG 683/ @TG 7824 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1722 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
06:15 ngày hôm sau |
AF 171 |
Airbus A340 - 300 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 261 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
14:40 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5901 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 777 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:15 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ334 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 930 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
06:45 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:40 ngày hôm sau |
AF 171/ @AF4900 |
Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 4, 6, CN |
17:50 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 935 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300 |
600 |
1200 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:40 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 4900 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 400 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1504 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN |
06:30 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 293 |
Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
18:00 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 927 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 thứ 2, 5, 7 |
07:40 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ 340 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 thứ 5, 7, CN |
06:35 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1504 |
Boeing 777/ Airbus A320 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
12:10 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1762 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 4, 5, 7 |
06:50 ngày hôm sau |
TG 685/ TG960 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
12:10 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1762 |
Boeing 777/ Boeing 737-500 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
23:50 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
@AF 167/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 2, 4, 6 |
18:25 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 917 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200 |
|
|
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:10 ngày hôm sau |
TG 685/TG 970 |
Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
11:50 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1734 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/Boeing 747-400 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 Chủ nhật hàng tuần |
10:40 cùng ngày |
VN 527 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 744 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:20 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1370 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 các ngày thứ 2, 4, 6, 7 |
06:45 ngày hôm sau |
VN 533 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|