|
Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu âu Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu âu
|

Hotline TP HCM:
QUỐC TẾ:
0938.631.823 Quang 0987.597.709 B.Vân
NỘI ĐỊA
0972-247-247 Đông
0988.349420 Phượng
0933.031.103 Ngọc
0908.783.459 Đông
Telephone TP.HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.66751847 -----------------
Tel Đà Nẵng
0511.6254568
Hotline Hà Nội
0904466879
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
3748526
Khách đang online
2026
|
VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU ÂU - DU LỊCH, ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ KINH DOANH
Bich Vân :0987597709 - Quang 0938631823
Phòng vé máy bay quốc tế 2a6 Đinh Tiên Hoàng Quận 1 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học... Chúng tôi khẳng định cho đến thời điểm hiện tại, phòng vé máy bay quốc tế giá cả phải chăng nhất tại TP HCM là phòng vé 2a6 Đinh Tiên Hoàng. Bằng uy tín và phong cách làm việc pro của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France... Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.
Vẻ đẹp Châu Âu

|
|
HA NOI (VIETNAM ) - AMSTERDAM (NETHERLANDS ) |
|
|
|
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
10:15 ngày hôm sau |
AF 171/ @AF8228 |
Airbus A340 - 300/ Boeing 737 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN |
06:40 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 271 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A340 - 300 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ 324 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN trong tuần |
10:15 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 8228 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| |
1500 |
| 700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - COPENHAGENS (DENMARK ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 4, 5, 6, CN |
07:25 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 950 |
Airbus A300- 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
14:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 2350 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 500 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:10 cùng ngày |
AF 171/
AF 1618 |
Airbus A340 - 300/Airbus A318 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
@CX 792 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
17:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:05 ngày hôm sau |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG685 |
Airbus A300 - 600/Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
750 |
1500 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
10:20 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
750 |
1500 |
| 8 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 trong tuần |
12:45 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
05:45 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 251 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
16:55 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 907 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG910 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
09:25 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1270 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MADRID (SPAIN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
23:35 cùng ngày |
AF 171/ AF 1300 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 4, 6, CN |
10:10 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:45 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1300 |
Boeing 777/ Airbus A321 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANCHESTER (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ328 |
Boeing 777- 200/ Boeing 777 - 200 |
750 |
1200 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
13:50 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 319 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
10:20 ngày hôm sau |
VN 535/ @BA 1603 |
Boeing 777/ RJ 145 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MOSCOW (RUSSIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Aeroflot |
12:25 thứ 6 trong tuần |
19:30 cùng ngày |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 2 |
Aeroflot |
23:10 thứ 2 trong tuần |
06:35 ngày hôm sau |
SU 542 |
Ilyushin IL96-300 |
600 |
1130 |
| 3 |
Cathay Pacific |
19:10 CN |
07:00 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 9249 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 767 -300 |
655 |
1210 |
| 4 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
17:15 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5923 |
Boeing 737 - 800/ IL96-300 |
650 |
1250 |
| 5 |
THAI AIRWAY |
20:35 các ngày trong tuần |
16:25 ngày hôm sau |
TG885/ TG974 |
AB6/ MD11 |
665 |
1105 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
00:30 thứ 3 hàng tuần |
07:10 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
| 7 |
Vietnam Airlines |
02:55 thứ 6 hàng tuần |
09:35 cùng ngày |
VN 525 |
Boeing 777 |
600 |
1130 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - MUNICH (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1722 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A319 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
05:50 ngày hôm sau |
TG 683/ @TG 7824 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A340 - 600 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1722 |
Boeing 777/ Airbus A318 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
06:15 ngày hôm sau |
AF 171 |
Airbus A340 - 300 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
06:50 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 261 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 747-400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
14:40 ngày hôm sau |
KE 684/ @KE 5901 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 777 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 các ngày trong tuần |
06:15 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ334 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 747 - 400 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 930 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
06:45 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - PRAGUE (CZECH REPUBLIC ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:40 ngày hôm sau |
AF 171/ @AF4900 |
Airbus A340 - 300/ Boeing 737 - 400 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 4, 6, CN |
17:50 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 935 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330-300 |
600 |
1200 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:40 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 4900 |
Boeing 777/ Boeing 737 - 400 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - ROME (ITALY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
11:55 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1504 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Cathay Pacific |
19:10 thứ 3, 5, 6, 7, CN |
06:30 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 293 |
Airbus A320 -100/ Boeing 747 - 400 |
710 |
1210 |
| 3 |
Korean Air |
23:20 thứ 3, 5, 7 |
18:00 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 927 |
Boeing 737 - 800/ Boeing 747 - 400 |
650 |
1250 |
| 4 |
Singapore Airline |
13:35 thứ 2, 5, 7 |
07:40 ngày hôm sau |
SQ 175/ SQ 340 |
Boeing 777 - 200/ Boeing 777 - 200 |
720 |
1050 |
| 5 |
Thai Airways |
20:45 thứ 5, 7, CN |
06:35 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 942 |
Airbus A 300 - 600/ Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:55 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1504 |
Boeing 777/ Airbus A320 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - STOCKHOLM (SWEDEN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
20:05 thứ 2, 4, 6 |
12:10 ngày hôm sau |
AF 171/ AF 1762 |
Airbus A340 - 300/ Airbus A320 |
|
1500 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 4, 5, 7 |
06:50 ngày hôm sau |
TG 685/ TG960 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
655 |
1085 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
12:10 ngày hôm sau |
VN 535/ AF 1762 |
Boeing 777/ Boeing 737-500 |
700 |
1250 |
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - ZURICH (SWITZERLAND ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Air France |
23:50 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
@AF 167/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
|
1500 |
| 2 |
Korean Air |
23:20 thứ 2, 4, 6 |
18:25 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 917 |
Boeing 737 - 800/ Airbus A330 - 200 |
|
|
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
07:10 ngày hôm sau |
TG 685/TG 970 |
Airbus A 300 - 600/ MD - 11 hoặc Boeing 747 |
655 |
1085 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 5, CN |
11:15 ngày hôm sau |
VN 535/ @AF 5102 |
Boeing 777/ Aerospace 146 - 200 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BERLIN (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
11:50 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1734 |
Boeing 777/ Airbus A320 - 100 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - FRANKFURT (GERMANY ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/Boeing 747-400 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 Chủ nhật hàng tuần |
10:40 cùng ngày |
VN 527 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - LONDON (UNITED KINGDOM ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:15 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 744 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:20 ngày hôm sau |
VN 533/ AF 1370 |
Boeing 777/ Airbus A319 |
700 |
1250 |
|
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - PARIS (FRANCE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:00 các ngày trong tuần |
07:05 ngày hôm sau |
TG687 |
Airbus AB6/ Boeing 747 |
695 |
1155 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:05 các ngày thứ 2, 4, 6, 7 |
06:45 ngày hôm sau |
VN 533 |
Boeing 777 |
700 |
1250 |
|
|
|
|