|
Bảng giá vé máy bay quốc tế đi Châu Mỹ Bảng giá vé máy bay quốc tế đi Châu Mỹ
|

Hotline TP HCM:
QUỐC TẾ:
0938.631.823 Quang 0987.597.709 B.Vân
NỘI ĐỊA
0972-247-247 Đông
0988.349420 Phượng
0933.031.103 Ngọc
0908.783.459 Đông
Telephone TP.HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.66751847 -----------------
Tel Đà Nẵng
0511.6254568
Hotline Hà Nội
0904466879
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
3748481
Khách đang online
2022
|

VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI MỸ - ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, DU LỊCH, DOANH NHÂN ĐI ĐẦU TƯ KINH DOANH
Bán vé: Bich Vân :0987597709 - Quang 0938631823
Phòng vé máy bay quốc tế 2a6 Đinh Tiên Hoàng Quận 1 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học... Chúng tôi khẳng định cho đến thời điểm hiện tại, phòng vé máy bay quốc tế giá cả phải chăng nhất tại TP HCM là phòng vé 2a6 Đinh Tiên Hoàng. Bằng uy tín và phong cách làm việc pro của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France... Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.
MÙA THU VÀNG CANADA VÀ MỸ - Bạn hãy trải nghiệm với giá rẻ 247

|
|
HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES )
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines
|
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:00 ngày hôm sau |
VN 954/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
12:55 |
@CX 790/CX 882 |
Airbus A321/Boeing 747-400 |
|
|
| 3 |
Cathay Pacific |
19:10 các ngày trong tuần |
19:55 |
@CX 792/CX 880 |
Airbus A320/Boeing 747-400 |
|
|
| 4 |
Thai Airways |
20:35 thứ 2, 3, 5, 7 |
09:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 774 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 5 |
Vietnam Airlines |
16:45 các ngày trong tuần |
20:15 |
VN 924/ @VN990 |
Airbus A321/ Boeing 747-400 |
|
|
| 6 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:05 ngày hôm sau |
VN 954/ AA 170 |
Boeing 767 - 300/ Boeing 777 |
|
| |
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
17:25 ngày hôm sau |
JL 5136/ AA168 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
21:40 cùng ngày |
@CX 790/CX 888 |
Airbus A321/ Airbus A340 |
|
|
| 3 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
11:50 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 81 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 4 |
Thai Airways |
20:35 thứ 2, 3, 5, 7 |
21:26 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 774/ UA 406 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 5 |
Vietnam Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
21:40 |
VN 790/ CX 888 |
Airbus A321/ Airbus A340-300 |
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
@CX 790/ CX 872 |
Airbus A321/Boeing 747-400 |
|
|
| 2 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
13:00 ngày hôm sau |
KE 684/ KE 23 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 777 - 200 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
16:40 các ngày trong tuần |
19:20 |
VN 924/ CI94 |
Airbus A321/ Boeing 744 |
|
|
|
| HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:15 ngày hôm sau |
JL 5136/ AA128 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:45 thứ 2, 4, 6, 7 |
10:15 ngày hôm sau |
VN901/ AA128 |
Boeing 767/ Boeing 777 |
|
|
|
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
10:05 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:20 thứ 2, 4, 6, 7, CN |
16:50 cùng ngày |
VN 757/ MH 94 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
|
|
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
10:05 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 170 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
|
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:55 các ngày trong tuần |
17:30 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 168 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
07:25 ngày hôm sau |
VN 950/ @UA 9684 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
|
| HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
American Airlines |
23:50 thứ 4, 7 |
10:05 ngày hôm sau |
JL 5134/ AA128 |
Boeing 767/ Boeing 777 |
|
|
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:40 Thứ 2,3,5,6, CN |
10:15 ngày hôm sau |
VN 950/ AA 128 |
Boeing 777/ Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES ) |
|
|
Số TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) |
15:25 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) |
15:25 ngày hôm sau |
VN535 |
Boeing 777 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:45 ngày hôm sau |
VN958 |
Boeing 767 |
|
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:45 ngày hôm sau |
VN958 |
Boeing 767 |
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
14:15 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
14:15 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
16:50 ngày hôm sau |
VN545 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
16:50 ngày hôm sau |
VN545 |
Boeing 777 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
16:50 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
16:50 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
14:30 ngày hôm sau |
VN 545 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) |
14:30 ngày hôm sau |
VN 545 |
Boeing 777 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
650 USD |
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
5 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
09:05 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
6 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
09:05 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
13:35 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
13:35 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
15:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
15:12 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
15:12 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| Ha Noi (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing767 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:20 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing767 |
|
|
|
3 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) |
17:50 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) |
17:50 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
19:00 ngày hôm sau |
VN 924 |
Airbus A321 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
|
|
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
|
VN901/ AA128 |
Boeing 767 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:30 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
16:30 ngày hôm sau |
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM) - OTTAWA( CANADA) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
|
VN 954 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
|
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
|
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
| HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
12:10 ngày hôm sau |
VN 535 |
Boeing 777 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
|
|
|
|
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) |
11:45, 20:55 ngày hôm sau |
VN 790/792 |
Airbus 321/ Boeing 747 |
|
|
|
2 |
Vietnam Airlines |
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
19:40 ngày hôm sau |
VN 924 |
Airbus 321 |
|
|
|
| HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
|
1 |
Vietnam Airlines |
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) |
21:55 ngày hôm sau |
VN 790 |
Airbus 321 |
|
|
|
| | |
|
|
|
|