|
Bảng giá vé máy bay quốc tế đi Châu Mỹ, vé máy bay quốc tế đi mỹ, vé đi mỹ giá rẻ, đặt vé đi mỹ, phòng vé bán vé đi mỹ Bảng giá vé máy bay quốc tế đi Châu Mỹ, vé máy bay quốc tế đi mỹ, vé đi mỹ giá rẻ, đặt vé đi mỹ, phòng vé bán vé đi mỹ
(hoặc gọi trực tiếp mobile)
VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ - HCM
T: (08)3514.6511- 08.6273.8687
T: 08.6273.8786 - 08.3514.6666
Hữu Quang | 0915.705.247 | Thùy Li | 0913.865.247 | Phượng | 0916.031.247
| Hà | 0982.526.084 | Hà | 0919.702.247 | VÉ MÁY BAY NỘI ĐỊA - TP.HCM
T (08).3517.6512 - 08.3514.7872
T (08).3514.7566 - 08.3517.6513 Văn Yến: | 0914.814.247 | Ms Thảo | 0917.306.247 | Thế Lợi | 0912.005.247 | Ngọc Ba | 0917.284.247 | Hotline | 0972.247.247 | Phòng vé ĐÀ NẴNG
Thông: 0511.6530.999 Phương 0511.6254.568 Thông: 0511.6530.888 Hotline: 0918.820.247
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM :
Online
truy cap:
22102459
Visitor online
61
|

VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI MỸ - ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, DU LỊCH, DOANH NHÂN ĐI ĐẦU TƯ KINH DOANH
Phòng vé máy bay quốc tế 247 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học... Bằng uy tín và phong cách làm việc pro của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France... Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.
| BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY ĐI MỸ - KOREAN AIRLINES | | TT | Từ | Đến | Nước | Giá vé (USD) | | | | | | 1 chiều | 2 chiều | | 1 | Sài Gòn | Los angeles | Mỹ | 577 | 927 | | 2 | Sài Gòn | San fransisco | Mỹ | 577 | 927 | | 3 | Sài Gòn | Seattle | Mỹ | 577 | 927 | | 4 | Sài Gòn | Las vegas | Mỹ | 577 | 927 | | 5 | Sài Gòn | Honolulu | Mỹ | 577 | 927 | | 6 | Sài Gòn | Vancouver | Canada | 577 | 927 | | 7 | Sài Gòn | Atlanta | Mỹ | 670 | 1164 | | 8 | Sài Gòn | Chicago | Mỹ | 670 | 1164 | | 9 | Sài Gòn | Dallas | Mỹ | 670 | 1164 | | 10 | Sài Gòn | Washington | Mỹ | 670 | 1164 | | 11 | Sài Gòn | New York | Mỹ | 670 | 1164 | | 12 | Sài Gòn | Toronto | Canada | 670 | 1164 |
MÙA THU VÀNG CANADA VÀ MỸ - Bạn hãy trải nghiệm với giá rẻ 247

|
HA NOI (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES ) TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 | 10:00 ngày hôm sau | VN 954/ AA 170 | Boeing 777/ Boeing 777 | | | | 2 | Cathay Pacific | 11:05 các ngày trong tuần | 12:55 | @CX 790/CX 882 | Airbus A321/Boeing 747-400 | | | | 3 | Cathay Pacific | 19:10 các ngày trong tuần | 19:55 | @CX 792/CX 880 | Airbus A320/Boeing 747-400 | | | | 4 | Thai Airways | 20:35 thứ 2, 3, 5, 7 | 09:05 ngày hôm sau | TG 685/ TG 774 | Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 | | | | 5 | Vietnam Airlines | 16:45 các ngày trong tuần | 20:15 | VN 924/ @VN990 | Airbus A321/ Boeing 747-400 | | | | 6 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 | 10:05 ngày hôm sau | VN 954/ AA 170 | Boeing 767 - 300/ Boeing 777 | | |
|
| | HA NOI (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 | 17:25 ngày hôm sau | JL 5136/ AA168 | Boeing 777/ Boeing 777 | | | | 2 | Cathay Pacific | 11:05 các ngày trong tuần | 21:40 cùng ngày | @CX 790/CX 888 | Airbus A321/ Airbus A340 | | | | 3 | Korean Air | 23:20 các ngày trong tuần | 11:50 ngày hôm sau | KE 684/ KE 81 | Airbus A330 - 300/ Boeing 747 - 400 | | | | 4 | Thai Airways | 20:35 thứ 2, 3, 5, 7 | 21:26 ngày hôm sau | TG 685/ TG 774/ UA 406 | Airbus A300 - 600/ Boeing 747 - 400 | | | | 5 | Vietnam Airlines | 11:05 các ngày trong tuần | 21:40 | VN 790/ CX 888 | Airbus A321/ Airbus A340-300 | | |
| | HA NOI (VIETNAM ) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | Cathay Pacific | 11:05 các ngày trong tuần | 13:50 cùng ngày | @CX 790/ CX 872 | Airbus A321/Boeing 747-400 | | | | 2 | Korean Air | 23:20 các ngày trong tuần | 13:00 ngày hôm sau | KE 684/ KE 23 | Airbus A330 - 300/ Boeing 777 - 200 | | | | 3 | Vietnam Airlines | 16:40 các ngày trong tuần | 19:20 | VN 924/ CI94 | Airbus A321/ Boeing 744 | | |
| | HA NOI (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 | 10:15 ngày hôm sau | JL 5136/ AA128 | Boeing 777/ Boeing 777 | | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 | 10:15 ngày hôm sau | VN901/ AA128 | Boeing 767/ Boeing 777 | | |
| | HO CHI MINH (VIETNAM ) - LOS ANGELES (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:55 các ngày trong tuần | 10:05 ngày hôm sau | VN 950/ AA 170 | Boeing 777/ Boeing 777 | | | | 2 | Vietnam Airlines | 10:20 thứ 2, 4, 6, 7, CN | 16:50 cùng ngày | VN 757/ MH 94 | Airbus A321/ Boeing 747 - 400 | | | | 3 | Vietnam Airlines | 23:55 các ngày trong tuần | 10:05 ngày hôm sau | VN 950/ AA 170 | Boeing 777/ Boeing 777 | | |
| | HO CHI MINH (VIETNAM ) - NEW YORK (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:55 các ngày trong tuần | 17:30 ngày hôm sau | VN 950/ AA 168 | Boeing 777/ Boeing 777 | | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN | 07:25 ngày hôm sau | VN 950/ @UA 9684 | Boeing 777/ Boeing 777 | | |
| | HO CHI MINH (VIETNAM ) - SAN JOSE (UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | | 1 | American Airlines | 23:50 thứ 4, 7 | 10:05 ngày hôm sau | JL 5134/ AA128 | Boeing 767/ Boeing 777 | | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:40 Thứ 2,3,5,6, CN | 10:15 ngày hôm sau | VN 950/ AA 128 | Boeing 777/ Boeing 777 | | |
| | HANOI ( VIETNAM ) - BOSTON ( UNITED STATES ) | Số TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) | 15:25 ngày hôm sau | VN535 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris) | 15:25 ngày hôm sau | VN535 | Boeing 777 |
|
| 3 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 16:45 ngày hôm sau | VN958 | Boeing 767 | |
| 4 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 16:45 ngày hôm sau | VN958 | Boeing 767 |
|
|
| | HANOI (VIETNAM) - ATLANTA ( UNITED STATES ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) | 14:15 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) | 14:15 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
| |
| | HANOI (VIETNAM) - CHICAGO (UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) | 16:50 ngày hôm sau | VN545 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) | 16:50 ngày hôm sau | VN545 | Boeing 777 |
| | 3 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 16:50 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 | |
| 4 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 16:50 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 |
|
|
| | HANOI (VIETNAM) - DALLAS (UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) | 14:30 ngày hôm sau | VN 545 | Boeing 777 | |
| 2 | Vietnam Airlines | 23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt) | 14:30 ngày hôm sau | VN 545 | Boeing 777 |
| | 3 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 15:20 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 | 650 USD | | 4 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 15:20 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 |
| | 5 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 09:05 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | | | 6 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 09:05 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
| |
| | HANOI ( VIETNAM) - HOUSTON ( UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 13:35 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | |
| 2 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 13:35 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
| |
| | HANOI (VIETNAM) - MIAMI ( UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 15:10 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 15:10 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 |
|
| 3 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 15:12 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | |
| 4 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 15:12 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
|
|
| | Ha Noi (VIETNAM) - NEW YORK (UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 12:20 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing767 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 12:20 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing767 |
|
| 3 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) | 17:50 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | |
| 4 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo) | 17:50 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
| |
| | HANOI ( VIETNAM) - SAN FRANCISCO (UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) | 19:00 ngày hôm sau | VN 924 | Airbus A321 | |
|
| | HANOI ( VIETNAM) - SAN JOSE ( UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo) |
|
| Boeing 777 |
|
| 2 | Vietnam Airlines | 17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) |
| VN901/ AA128 | Boeing 767 | | |
| | HANOI ( VIETNAM) - WASHINGTON ( UNITED STATES) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 16:30 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) | 16:30 ngày hôm sau | VN 954 | Boeing 777 |
|
|
| | HANOI ( VIETNAM) - OTTAWA( CANADA) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo) |
| VN 954 | Boeing 777 | | | 2 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
| VN 535 | Boeing 777 |
|
|
| | HANOI ( VIETNAM ) - QUEBEC ( CANADA ) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) |
| VN 535 | Boeing 777 |
| |
| | HANOI ( VIETNAM ) - MONTREAL (CANADA) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris) | 12:10 ngày hôm sau | VN 535 | Boeing 777 |
|
| 2 | Vietnam Airlines |
|
|
|
| |
|
| | HANOI (VIETNAM) - VANCOUVER (CANADA) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) | 11:45, 20:55 ngày hôm sau | VN 790/792 | Airbus 321/ Boeing 747 | |
| 2 | Vietnam Airlines | 17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei) | 19:40 ngày hôm sau | VN 924 | Airbus 321 | |
|
| | HANOI (VIETNAM) - TORONTO (CANADA) | TT | Hãng hàng không | Giờ bay | Giờ đến | Số hiệu chuyến bay | Loại máy bay | TICKETPRICE (USD) | 1 chiều | Khứ hồi | 1 | Vietnam Airlines | 11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong) | 21:55 ngày hôm sau | VN 790 | Airbus 321 | |
|
|
|
|
|
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM CHỦ ĐỀ:
 Tran Hai Bang Ngân hàng Dông Á - Chi nhánh Tp.HCM TK :0105472016 - noi dung thanh toán vé máy bay Tran Hai Bang TECHCOMBANK - Chi nhánh Tp.HCM TK :102-22890407-014 - noi dung thanh toán vé máy bay Tran Hai Bang VIETINBANK - Chi nhánh Tp.HCM TK :711A17010125 - noi dung thanh toán vé máy bay Tran Hai Bang VIETCOMBANK - Chi nhánh Tp.HCM CTK : Tran Hai Bang TK :046.1000.416303 - Noi dung: thanh toán vé máy bay Tran Hai Bang Ngân hàng Á Châu ACB, Công ty CP Thanh Niên TK: 31540689 - noi dung: thanh toán vé máy bay Tran Hai Bang Agribank - Ngan hang nong nghiep TK :1901.206.114.947 - Noi dung thanh toán vé máy bay
CALL CENTER: (08).3514.6666
Extention:
TPHCM: 08.3514.6666
TPHCM: 08.3518.0456
Office: 120 Phan Xich Long HCM |
 |
DANANG CALL CENTER: (0511).6530.888 - 999
Extention:
Tel: 0511.625.4568
Tel: 0511.6530.888
Tel: 0511.6530.999
Branch: 297 Le Thanh Nghi DaNang |
|
Hotline Booking: vé máy bay: 08.3514.6666 (40 lines)
|