VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI MỸ

Anh Dao - My 1

Anh Dao – My 1

- ĐỊNH CƯ, THĂM THÂN, DU LỊCH, DOANH NHÂN ĐI ĐẦU TƯ KINH DOANH

Phòng vé máy bay quốc tế 247 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học… Bằng uy tín và phong cách làm việc pro của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France… Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.

BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY ĐI MỸ – KOREAN AIRLINES
TT Từ Đến Nước Giá vé (USD)
1 chiều 2 chiều
1 Sài Gòn Los angeles Mỹ 577 927
2 Sài Gòn San fransisco Mỹ 577 927
3 Sài Gòn Seattle Mỹ 577 927
4 Sài Gòn Las vegas Mỹ 577 927
5 Sài Gòn Honolulu Mỹ 577 927
6 Sài Gòn Vancouver Canada 577 927
7 Sài Gòn Atlanta Mỹ 670 1164
8 Sài Gòn Chicago Mỹ 670 1164
9 Sài Gòn Dallas Mỹ 670 1164
10 Sài Gòn Washington Mỹ 670 1164
11 Sài Gòn New York Mỹ 670 1164
12 Sài Gòn Toronto Canada 670 1164

MÙA THU VÀNG CANADA VÀ MỸ – Bạn hãy trải nghiệm với giá rẻ 247

canada

canada

HA NOI (VIETNAM ) – LOS ANGELES (UNITED STATES )
TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines

23:45 thứ 2, 4, 6, 7 10:00 ngày hôm sau VN 954/ AA 170 Boeing 777/ Boeing 777
2 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 12:55 @CX 790/CX 882 Airbus A321/Boeing 747-400
3 Cathay Pacific 19:10 các ngày trong tuần 19:55 @CX 792/CX 880 Airbus A320/Boeing 747-400
4 Thai Airways 20:35 thứ 2, 3, 5, 7 09:05 ngày hôm sau TG 685/ TG 774 Airbus A300 – 600/ Boeing 747 – 400
5 Vietnam Airlines 16:45 các ngày trong tuần 20:15 VN 924/ @VN990 Airbus A321/ Boeing 747-400
6 Vietnam Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 10:05 ngày hôm sau VN 954/ AA 170 Boeing 767 – 300/ Boeing 777

HA NOI (VIETNAM ) – NEW YORK (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 17:25 ngày hôm sau JL 5136/ AA168 Boeing 777/ Boeing 777
2 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 21:40 cùng ngày @CX 790/CX 888 Airbus A321/ Airbus A340
3 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 11:50 ngày hôm sau KE 684/ KE 81 Airbus A330 – 300/ Boeing 747 – 400
4 Thai Airways 20:35 thứ 2, 3, 5, 7 21:26 ngày hôm sau TG 685/ TG 774/ UA 406 Airbus A300 – 600/ Boeing 747 – 400
5 Vietnam Airlines 11:05 các ngày trong tuần 21:40 VN 790/ CX 888 Airbus A321/ Airbus A340-300

HA NOI (VIETNAM ) – SAN FRANCISCO (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 13:50 cùng ngày @CX 790/ CX 872 Airbus A321/Boeing 747-400
2 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 13:00 ngày hôm sau KE 684/ KE 23 Airbus A330 – 300/ Boeing 777 – 200
3 Vietnam Airlines 16:40 các ngày trong tuần 19:20 VN 924/ CI94 Airbus A321/ Boeing 744

HA NOI (VIETNAM ) – SAN JOSE (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 10:15 ngày hôm sau JL 5136/ AA128 Boeing 777/ Boeing 777
2 Vietnam Airlines 23:45 thứ 2, 4, 6, 7 10:15 ngày hôm sau VN901/ AA128 Boeing 767/ Boeing 777

HO CHI MINH (VIETNAM ) – LOS ANGELES (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines 23:55 các ngày trong tuần 10:05 ngày hôm sau VN 950/ AA 170 Boeing 777/ Boeing 777
2 Vietnam Airlines 10:20 thứ 2, 4, 6, 7, CN 16:50 cùng ngày VN 757/ MH 94 Airbus A321/ Boeing 747 – 400
3 Vietnam Airlines 23:55 các ngày trong tuần 10:05 ngày hôm sau VN 950/ AA 170 Boeing 777/ Boeing 777

HO CHI MINH (VIETNAM ) – NEW YORK (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines 23:55 các ngày trong tuần 17:30 ngày hôm sau VN 950/ AA 168 Boeing 777/ Boeing 777
2 Vietnam Airlines 23:40 thứ 2, 3, 5, 6, CN 07:25 ngày hôm sau VN 950/ @UA 9684 Boeing 777/ Boeing 777

HO CHI MINH (VIETNAM ) – SAN JOSE (UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 American Airlines 23:50 thứ 4, 7 10:05 ngày hôm sau JL 5134/ AA128 Boeing 767/ Boeing 777
2 Vietnam Airlines 23:40 Thứ 2,3,5,6, CN 10:15 ngày hôm sau VN 950/ AA 128 Boeing 777/ Boeing 777

HANOI ( VIETNAM ) – BOSTON ( UNITED STATES )

Số TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris)
15:25 ngày hôm sau
VN535
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, CN trong tuần (Qua Paris)
15:25 ngày hôm sau
VN535
Boeing 777

3
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
16:45 ngày hôm sau
VN958
Boeing 767

4
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
16:45 ngày hôm sau
VN958
Boeing 767

HANOI (VIETNAM) – ATLANTA ( UNITED STATES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)
14:15 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)
14:15 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

HANOI (VIETNAM) – CHICAGO (UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)
16:50 ngày hôm sau
VN545
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)
16:50 ngày hôm sau
VN545
Boeing 777

3
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
16:50 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

4
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
16:50 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

HANOI (VIETNAM) – DALLAS (UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)
14:30 ngày hôm sau
VN 545
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:35 thứ 2, 5, 7 (Qua Frankfurt)
14:30 ngày hôm sau
VN 545
Boeing 777

3
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
15:20 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777
650 USD

4
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
15:20 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

5
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
09:05 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

6
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
09:05 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

HANOI ( VIETNAM) – HOUSTON ( UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
13:35 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
13:35 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

HANOI (VIETNAM) – MIAMI ( UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
15:10 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
15:10 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

3
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
15:12 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

4
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
15:12 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

Ha Noi (VIETNAM) – NEW YORK (UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
12:20 ngày hôm sau
VN 535
Boeing767

2
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
12:20 ngày hôm sau
VN 535
Boeing767

3
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)
17:50 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

4
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6 hàng tuần (qua Tokyo)
17:50 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

HANOI ( VIETNAM) – SAN FRANCISCO (UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)
19:00 ngày hôm sau
VN 924
Airbus A321

HANOI ( VIETNAM) – SAN JOSE ( UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần (qua Tokyo)

Boeing 777

2
Vietnam Airlines
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)

VN901/ AA128
Boeing 767

HANOI ( VIETNAM) – WASHINGTON ( UNITED STATES)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
16:30 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)
16:30 ngày hôm sau
VN 954
Boeing 777

HANOI ( VIETNAM) – OTTAWA( CANADA)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 hàng tuần (qua Tokyo)

VN 954
Boeing 777

2
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

VN 535
Boeing 777

HANOI ( VIETNAM ) – QUEBEC ( CANADA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)

VN 535
Boeing 777

HANOI ( VIETNAM ) – MONTREAL (CANADA)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
23:25 thứ 3, 6, Chủ nhật hàng tuần (qua Paris)
12:10 ngày hôm sau
VN 535
Boeing 777

2
Vietnam Airlines

HANOI (VIETNAM) – VANCOUVER (CANADA)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)
11:45, 20:55 ngày hôm sau
VN 790/792
Airbus 321/ Boeing 747

2
Vietnam Airlines
17:20 các ngày trong tuần (qua Taipei)
19:40 ngày hôm sau
VN 924
Airbus 321

HANOI (VIETNAM) – TORONTO (CANADA)

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1
Vietnam Airlines
11:05, 19:10 các ngày trong tuần (qua Hongkong)
21:55 ngày hôm sau
VN 790
Airbus 321

Updated: May 23, 2016 — 5:19 am

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

VÉ MÁY BAY 247 | 87F Đinh Tiên Hoàng Q.BT TP HCM
Đặt vé Quốc Tế: (08)35146666 - Đặt vé Nội Địa: (08)35180456
VÉ MÁY BAY 247