|
Bang gia ve may bay quoc te Vietnam airlines, vé máy bay quốc tế vietnam airlines, giá vé vietnam airlines, vé máy bay quốc tế giá rẻ vietnam airline. Bang gia ve may bay quoc te Vietnam airlines, vé máy bay quốc tế vietnam airlines, giá vé vietnam airlines, vé máy bay quốc tế giá rẻ vietnam airline.
|

Hotline TP HCM:
QUỐC TẾ:
0938.631.823 Quang 0987.597.709 B.Vân
NỘI ĐỊA
0972-247-247 Đông
0988.349420 Phượng
0933.031.103 Ngọc
0908.783.459 Đông
Telephone TP.HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.66751847 -----------------
Tel Đà Nẵng
0511.6254568
Hotline Hà Nội
0904466879
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
3748526
Khách đang online
2023
|
Giá quốc tế - Quay lại thông tin về Vietnam Airlines Bich Vân :0987597709 - Quang 0938631823 |
Bảng giá vé máy bay quốc tế của Vietnam Airlines. Các mức giá dưới đây chưa bao gồm các loại thuế và lệ phí. Tùy thuộc vào tình trạng chỗ, các mức giá cao hơn có thể được áp dụng. Các mức giá dưới đây áp dụng cho các vé xuất từ ngày 01/06/2009 đến hết ngày 31/03/2010.
-
|
Từ |
Đến |
Giá khứ hồi từ |
Hạng dịch vụ |
Ghi chú |
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
685USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
355USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
337USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Busan |
1.075USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Busan |
595USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Côn Minh |
265USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Frankfurt |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Frankfurt |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
805USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
405USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
497USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
137USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
775USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Paris |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Paris |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Quảng Châu |
225USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Seoul |
1.075USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Seoul |
595USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Siem Reap |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Siem Reap |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Singapore |
497USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Singapore |
107USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Sydney |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Sydney |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Taipei |
875USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Taipei |
615USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Tokyo |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Tokyo |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Vientiane |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Vientiane |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bắc Kinh |
975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bắc Kinh |
485USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bangkok |
377USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bangkok |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Busan |
1.045USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Busan |
565USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Frankfurt |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Frankfurt |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Fukuoka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Fukuoka |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Hong Kong |
802USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Hong Kong |
260USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kaohsiung |
775USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kaohsiung |
575USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kuala Lumpur |
477USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kuala Lumpur |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Melbourne |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Melbourne |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Moscow |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Moscow |
775USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Osaka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Osaka |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Paris |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Paris |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Phnom Penh |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Phnom Penh |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Quảng Châu |
415USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Seoul |
1.045USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Seoul |
565USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Siem Reap |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Siem Reap |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Singapore |
477USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Singapore |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Sydney |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Sydney |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Taipei |
775USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Taipei |
575USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Tokyo |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Tokyo |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Vientiane |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Vientiane |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
|
|