|
Bang gia ve may bay quoc te Vietnam airlines Bang gia ve may bay quoc te Vietnam airlines
|
Đặt vé máy bay giá rẻ Hotline TP HCM:
0972-247-247
Hotline Hà Nội
0904466879
 Tel TP HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.73030585 08.73040485
Tel Đà Nẵng
0511.625456
Tel: Hà Nội
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Trương Hữu Quang: Quốc tế
Hỗ trợ trực tuyến:
 Trần Thị Tú: Nội địa
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
2734468
Khách đang online
17
|
Giá quốc tế
|
-
Các giá dưới đây chưa bao gồm các loại thuế và lệ phí.
-
Tùy thuộc vào tình trạng chỗ, các mức giá cao hơn có thể được áp dụng.
-
Các mức giá dưới đây áp dụng cho các vé xuất từ ngày 01/06/2009 đến hết ngày 31/03/2010.
-
Để tham khảo các loại giá và điều kiện, Quý khách vui lòng nhấn vào đây
|
Từ |
Đến |
Giá khứ hồi từ |
Hạng dịch vụ |
Ghi chú |
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
685USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
355USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
337USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Busan |
1.075USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Busan |
595USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Côn Minh |
265USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Frankfurt |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Frankfurt |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
805USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
405USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
497USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
137USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
775USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Paris |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Paris |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Quảng Châu |
225USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Seoul |
1.075USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Seoul |
595USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Siem Reap |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Siem Reap |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Singapore |
497USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Singapore |
107USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Sydney |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Sydney |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Taipei |
875USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Taipei |
615USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Tokyo |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Tokyo |
815USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Vientiane |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Vientiane |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bắc Kinh |
975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bắc Kinh |
485USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bangkok |
377USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Bangkok |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Busan |
1.045USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Busan |
565USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Frankfurt |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Frankfurt |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Fukuoka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Fukuoka |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Hong Kong |
802USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Hong Kong |
260USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kaohsiung |
775USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kaohsiung |
575USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kuala Lumpur |
477USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Kuala Lumpur |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Melbourne |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Melbourne |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Moscow |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Moscow |
775USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Osaka |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Osaka |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Paris |
2.535USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Paris |
875USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Phnom Penh |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Phnom Penh |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Quảng Châu |
415USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Seoul |
1.045USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Seoul |
565USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Siem Reap |
467USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Siem Reap |
247USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Singapore |
477USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Singapore |
77USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Sydney |
1.975USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Sydney |
785USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Taipei |
775USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Taipei |
575USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Tokyo |
1.335USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Tokyo |
765USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Vientiane |
667USD |
Hạng thương gia |
|
|
Tp. Hồ Chí Minh |
Vientiane |
357USD |
Hạng phổ thông |
|
|
|
|