VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU Á, ĐÔNG BẮC Á, ĐÔNG NAM Á

BacKinh_01

BacKinh_01

Phòng vé máy bay quốc tế 247 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học… , phòng vé máy bay quốc tế luôn có giá cả phải chăng nhất tại TP HCM. Bằng uy tín và phong cách làm việc chuyên nghiệp của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France… Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.

LIÊN HỆ: PHÒNG VÉ MÁY BAY 247

120 PHAN XÍCH LONG PHƯỜNG 3 BÌNH THẠNH TP HCM

TEL: 08.3840.6949 – 3840.6127 – 3840.9857

Vé máy bay đi Bắc Kinh:

BEIJING2

BEIJING2

van-ly-truong-thanh

van-ly-truong-thanh

Vé máy bay đi Hongkong:

hongkong

hongkong

Vé máy bay đi Singapore:

PRD000000044

PRD000000044

Vé máy bay đi Đài Loan:

Taipei101

HA NOI (VIETNAM ) – BAC KINH (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 20:00 cùng ngày @CX 790/ CX 312 Airbus A321/ Airbus A330
570
2 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3109 Airbus A320/ Boeing 777 238 476
3 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 22:10 cùng ngày CZ 372/ CZ 3195 Boeing 777-500/ Boeing 777-500 238 476
4 Thai Airways 20:45 thứ 3, 6, CN 06:15 ngày hôm sau TG 685/ TG 674 Airbus A300 – 600/ Airbus A300 – 600 440 725
5 Vietnam Airlines 10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần 14:30 cùng ngày VN900 Airbus 320/ 270 495

HA NOI (VIETNAM ) – BANGKOK (THAILAND )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 13:05 cùng ngày TG 683 Airbus A300-600 180 295
2 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 22:35 cùng ngày TG 685 Airbus A300-600 180 295
3 Vietnam Airlines 09:30 các ngày trong tuần 11:20 cùng ngày VN 831 Airbus 320 125 240
4 Vietnam Airlines 14:30 thứ 3, 5, 7, CN 16:20 cùng ngày VN 833 Airbus 320 125 240

HA NOI (VIETNAM ) – QUANG CHAU (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 China Southern Airlines 14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần 16:30 cùng ngày CZ372 Boeing 737-500 140 280
2 China Southern Airlines 13:45 thứ 7 trong tuần 16:15 cùng ngày CZ 372 Boeing 737 – 500 140 280
3 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5 13:15 cùng ngày CZ774 Airbus A320 140 280
4 Thai Airways 11:15 thứ 2, 4, 7 19:15 cùng ngày TG 683/ TG 678 Airbus A300 – 600/ Airbus A300 – 600 350 580
5 Vietnam Airlines 15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 17:50 cùng ngày VN914 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280
6 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 13:15 cùng ngày VN918 Airbus 320/ 150 chỗ 140 280

HA NOI (VIETNAM ) – HONGKONG (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày @CX790 Airbus A321 272 544
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày @CX792 Airbus A321 272 544
3 Thai Airways 11:15 các ngày trong tuần 19:25 cùng ngày TG 683/ TG 630 Airbus A300 – 600/ Boeing 777 315 525
4 Vietnam Airlines 11:05 các ngày trong tuần 13:55 cùng ngày VN 790 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540
5 Vietnam Airlines 19:10 các ngày trong tuần 22:00 cùng ngày VN792 Airbus 320/ 150 chỗ 270 540

HA NOI (VIETNAM ) – JAKARTA (INDONESIA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific 11:05 các ngày trong tuần 21:15 cùng ngày @CX 790/ CX 711 Airbus A320/ Boeing 777 413 750
2 Malaysia Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 17:30 cùng ngày @MH 9759/ MH 723 Airbus A320 – 100/ Airbus A330 445 580
3 Thai Airways 20:35 các ngày trong tuần 12:00 ngày hôm sau TG685/ TG433 Airbus Jet/ Airbus A330 395 655
4 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 18:20 cùng ngày VN 741/ SQ 162 Airbus A321/ Boeing 773-300 280 520

HA NOI (VIETNAM ) – CON MING (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN 14:05 ngày hôm sau TG 685/ TG 612 Airbus A300 – 600/ Airbus A300 – 600 315 525
2 Vietnam Airlines 11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần 13:55 cùng ngày VN908 Airbus 320 160 300

HA NOI (VIETNAM ) – KUALA LUMPUR (MALAYSIA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 17:55 cùng ngày MH753 Boeing 734 – 400 235 425
2 Thai Airways 10:40 thứ 2, 4, 5, 7 18:20 cùng ngày TG683/ LH 4751 Airbus Jet/ Airbus Jet 310 515
3 Vietnam Airlines 10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần 14:15 cùng ngày VN759 Airbus 320/ 150 chỗ 155 300
4 Vietnam Airlines 13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần 17:50 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300
5 Vietnam Airlines 14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần 19:00 cùng ngày @VN753 Boeing 737 155 300

HA NOI (VIETNAM ) – MANILA (PHILIPPINES )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:30 cùng ngày @CX 790/ CX 903 Airbus A321/ Boeing 777 346 630
2 Malaysia Airlines 15:20 thứ 6 trong tuần 08:10 ngày hôm sau MH 753/ @MH 9058 Boeng 737 – 400/ Boeing 737 445 580
3 Philippine Airlines 06:30 thứ 3, 5, 7 13:40 cùng ngày VN 211/ PR 592 Airbus A320/ Airbus A340 – 300 300 680
4 Thai Airways 11:15 thứ 3, 5, 6, CN 19:30 cùng ngày TG 683/ TG 624 Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 370 610
5 Vietnam Airlines 11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần 19:10 cùng ngày VN 217/ @VN 598 Boeing 777/ Boeing 737 280 560

HA NOI (VIETNAM ) – OSAKA (JAPAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau JL 756 Boeing 767 500 1050
2 Vietnam Airlines 23:35 thứ 2, 6 05:45 ngày hôm sau @VN 948 Boeing 767 500 980

HA NOI (VIETNAM ) – BUSAN (KOREA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 10:00 cùng ngày KE 684/ KE 1401 Airbus A330 – 300/ Boeing 737 – 900 370 740
2 Vietnam Airlines 17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần 07:50 ngày hôm sau VN781 Boeing 777/ 307 chỗ 350 690

HA NOI (VIETNAM ) – SEOUL (KOREAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Korean Air 23:20 các ngày trong tuần 05:35 ngày hôm sau KE 684 Boeing 737 – 800 370 740
2 Vietnam Airlines 00:35 các ngày trong tuần 06:40 cùng ngày @VN684 Airbus 320 350 690

HA NOI (VIETNAM ) – THUONG HAI (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 China Southern Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 18:00 cùng ngày @CZ 774/ CZ 3503 Airbus A320/ Boeing 777 340 500
2 China Southern Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN 21:25 cùng ngày CZ 372/ CZ 3595 Airbus A320/ Airbus A320 340 500
3 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 06:00 ngày hôm sau TG 685/ TG 662 Airbus A300- 600/ Airbus A330 – 300 420 695
4 Vietnam Airlines 10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần 18:00 cùng ngày VN 918/ CZ 3503 Airbus A320 – 100/ Boeing 777 255 510
5 Vietnam Airlines 14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần 21:25 cùng ngày @VN 914/ CZ 3595 Airbus A320 – 100/ Airbus A320 – 100 255 510

HA NOI (VIETNAM ) – SINGAPORE (SINGAPORE )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 19:40 cùng ngày CX 790/ CX 711 Airbus A321/ Boeing 777 378 630
2 Malaysia Airlines 13:30 các ngày trong tuần 20:25 cùng ngày MH 753/ MH 607 Airbus A320/ Boeing 737 – 400 300 530
3 Singapore Airline 13:30 các ngày trong tuần 18:00 cùng ngày SQ 175 Boeing 777 – 200 393 600
4 Thai Airways 10:40 các ngày trong tuần 18:35 cùng ngày TG683/ TG409 Airbus Jet / Airbus Jet 310 515
5 Vietnam Airlines 07:00 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN741 Airbus 321 150 290
6 Vietnam Airlines 16: 35 thứ 3, 5, 7, CN 21:00 cùng ngày VN745 Airbus 320 150 290

HA NOI (VIETNAM ) – TAIPEI (TAIWAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Cathay Pacific Airlines 11:05 các ngày trong tuần 18:05 cùng ngày @CX 790/ CX 400 Airbus A321/ Boeing 747 – 400 347 580
2 Cathay Pacific Airlines 19:10 các ngày trong tuần 00:35 ngày hôm sau @CX 792/ CX 462 Airbus A321/ Airbus A340 – 300 347 580
3 Thai Airways 20:35 các này trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 685/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 370 610
4 Vietnam Airlines 13:00 thứ 3, 4, 6, 7 17:20 cùng ngày @VN 922 Boeing 737 360 600
5 Vietnam Airlines 16:45 các ngày trong tuần 21:05 cùng ngày VN 924 Airbus A321 360 600

HA NOI (VIETNAM ) – TOKYO (JAPAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Japan Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau JL 752 Boeing 767 500 1050
2 Japan Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau @JL 5136 Boeing 767 500 1050
3 Vietnam Airlines 23:35 thứ 5, CN 06:20 ngày hôm sau @VN958 Boeing 767 – 300 500 980
4 Vietnam Airlines 23:55 thứ 2, 4, 6, 7 06:40 ngày hôm sau VN954 Boeing 767 – 300 500 980

HO CHI MINH (VIETNAM ) – BANGKOK (THAILAND )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 14:00 cùng ngày TG681 Airbus 190 315

HO CHI MINH (VIETNAM ) – QUANG CHAU (CHINA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngày trong tuần 19:15 cùng ngày TG681/TG672 Airbus AB6 315 525
2 Vietnam Airlines 08:30 Thứ 2, 5, CN 11:30 cùng ngày VN368 Airbus 320 230 380

HO CHI MINH (VIETNAM ) – JAKARTA (INDONESIA )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 20:45 các ngày trong tuần 11:25 ngày hôm sau TG685/TG433 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 17:30 cùng ngày VN 757/MH 723 Airbus 320 230 410

HO CHI MINH (VIETNAM ) – SINGAPORE (SINGAPORE )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 12:35 các ngảy trong tuần 19:35 cùng ngày TG681/TG409 Airbus 280 465
2 Vietnam Airlines 10:30 các ngày trong tuần 13:25 cùng ngày VN 741 Airbus A321/ 120 – 180 chỗ 185 340
3 Vietnam Airlines 13:50 các ngày trong tuần 16:40 cùng ngày VN 1725 Boeing 737 185 340

HO CHI MINH (VIETNAM ) – TAIPEI (TAIWAN )

TT
Hãng hàng không
Giờ bay
Giờ đến
Số hiệu chuyến bay
Loại máy bay
TICKETPRICE
(USD)
1 chiều
Khứ hồi
1 Thai Airways 21:10 các ngày trong tuần 11:45 ngày hôm sau TG 687/ TG 634 Airbus Jet/ Boeing 777 305 505
2 Thai Airways 12:10 các ngày trong tuần 22:45 cùng ngày TG 681/ TG 636 Airbus Jet/ Airbus A330 305 505
3 Vietnam Airlines 16:55 các ngày trong tuần 21:12 cùng ngày VN 928 Boeing 767 – 300 290 520

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM CHỦ ĐỀ:
» Vé máy bay Quốc tế đi Châu Á
» Vé máy bay Quốc tế đi Châu Mỹ
» Vé máy bay Quốc tế đi Châu Âu
» Vé máy bay Quốc tế đi Úc
» Vé máy bay Quốc tế đi Anh
» Vé máy bay Quốc tế đi Ấn Độ
» Vé máy bay Quốc tế đi Singapore Airlines
» Bảng giá vé máy bay quốc tế
» Vé máy bay Quốc tế đi Canada
» Vé máy bay Quốc tế đi Nga
» Vé máy bay Quốc tế đi Nhật Bản
» Vé máy bay quốc tế đi Trung Quốc
» Vé máy bay quốc tế đi Hàn Quốc
» Tin tức khuyến mại vé máy bay
» Vé máy bay quốc tế đi Trung Đông
» Bảng giá vé máy bay quốc tế Vietnam Airlines
» Bảng giá vé máy bay nội địa Vietnam Airlines
» Vé máy bay đi Ý (italia)

CONTACT: VEMAYBAY247.COM

CALL CENTER: (08).3514.6666

Telephone:

TPHCM: 08.3514.6666

TPHCM: 08.3518.0456

Head Office: 120 Phan Xich Long HCM

DANANG CALL CENTER: (0511).6530.888 – 999

Extention:

Tel: 0511.625.4568

Tel: 0511.6530.888

Tel: 0511.6530.999

Branch: 297 Le Thanh Nghi DaNang
số điện thoại bán vé máy bay tại đồng hới quảng bình tổng đại lý vé máy bay 247 tp hcm tổng đại lý vé máy bay 247 tp hcm giấy chứng nhận đại lý chính thức vietnam airlines nhân viên tổng đại lý vé máy bay 247 tp hcm đội giao vé máy bay cực nhanh express team giấy chứng nhận đại lý chính thức của hiệp hội hàng không quốc tế IATA

Updated: May 23, 2016 — 5:11 am

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

VÉ MÁY BAY 247 | 87F Đinh Tiên Hoàng Q.BT TP HCM
Đặt vé Quốc Tế: (08)35146666 - Đặt vé Nội Địa: (08)35180456
VÉ MÁY BAY 247