|
Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu á, vé, máy, bay, quốc, tế, gia, ve, may, bay, quoc, te, nhat, dai loan, trung quoc, chau a Bảng giá vé máy bay quốc tế đi châu á, vé, máy, bay, quốc, tế, ve, may, bay, quoc, te, gia, ve, giá vé, rẻ, nhat, dai loan, trung quoc, chau a
|

Hotline TP HCM:
QUỐC TẾ:
0938.631.823 Quang 0987.597.709 B.Vân
NỘI ĐỊA
0972-247-247 Đông
0988.349420 Phượng
0933.031.103 Ngọc
0908.783.459 Đông
Telephone TP.HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.66751847 -----------------
Tel Đà Nẵng
0511.6254568
Hotline Hà Nội
0904466879
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
3748475
Khách đang online
2019
|
VÉ MÁY BAY QUỐC TẾ ĐI CHÂU Á, ĐÔNG BẮC Á, ĐÔNG NAM Á Bich Vân: 0987597709 - Quang: 0938631823
Phòng vé máy bay quốc tế 2a6 Đinh Tiên Hoàng Quận 1 luôn có các loại vé máy bay quốc tế chất lượng, giá tốt dành cho các đối tượng là doanh nhân, định cư, thăm thân, du lịch, du học... Chúng tôi khẳng định cho đến thời điểm hiện tại, phòng vé máy bay quốc tế giá cả phải chăng nhất tại TP HCM là phòng vé 2a6 Đinh Tiên Hoàng. Bằng uy tín và phong cách làm việc pro của mình, Các hãng hàng không quốc tế đã tin tưởng và giao cho chúng tôi phân phối các loại vé máy bay quốc tế giá rẻ như: Hãng hàng không quốc tế American Airlines, Hãng United Airlines, China airlines, Vietnam airlines, Eva Air, Cathay Pacific, Korean Airlines, Air France... Nghiệp vụ quốc tế đẳng cấp với các nhân sự giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn cho quý khách những đường bay đẹp, trực tiếp, chi phí hợp lý. Hàng trăm gia đình đi định cư tại Hoa Kỳ đã tin cậy và đặt vé cho chúng tôi ngay khi họ phỏng vấn đạt visa. Hàng trăm bạn du học sinh đã tin tưởng đặt vé tại chúng tôi với giá cả và dịch vụ cực kỳ cạnh tranh. Hàng trăm doanh nhân coi chúng tôi là đối tác lấy vé thường xuyên cho những chuyến công tác của mình.
MỘT SỐ ĐIỂM ĐẾN CHÂU Á:
Thành phố Bắc Kinh:


Hongkong:

Singapore:

Đài Loan:

|
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - BAC KINH (CHINA ) |
|
|
|
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
20:00 cùng ngày |
@CX 790/ CX 312 |
Airbus A321/ Airbus A330 |
|
570 |
| 2 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3109 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
238 |
476 |
| 3 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
22:10 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3195 |
Boeing 777-500/ Boeing 777-500 |
238 |
476 |
| 4 |
Thai Airways |
20:45 thứ 3, 6, CN |
06:15 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 674 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
440 |
725 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
10:05 thứ 3, 6, CN trong tuần |
14:30 cùng ngày |
VN900 |
Airbus 320/ |
270 |
495 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
13:05 cùng ngày |
TG 683 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 2 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
22:35 cùng ngày |
TG 685 |
Airbus A300-600 |
180 |
295 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
09:30 các ngày trong tuần |
11:20 cùng ngày |
VN 831 |
Airbus 320 |
125 |
240 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
14:30 thứ 3, 5, 7, CN |
16:20 cùng ngày |
VN 833 |
Airbus 320 |
125 |
240 | |
HA NOI (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
14:00 thứ 3, 5 các ngày trong tuần |
16:30 cùng ngày |
CZ372 |
Boeing 737-500 |
140 |
280 |
| 2 |
China Southern Airlines |
13:45 thứ 7 trong tuần |
16:15 cùng ngày |
CZ 372 |
Boeing 737 - 500 |
140 |
280 |
| 3 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5 |
13:15 cùng ngày |
CZ774 |
Airbus A320 |
140 |
280 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 2, 4, 7 |
19:15 cùng ngày |
TG 683/ TG 678 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
350 |
580 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
15:20 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
VN914 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
13:15 cùng ngày |
VN918 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
140 |
280 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - HONGKONG (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
@CX790 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
@CX792 |
Airbus A321 |
272 |
544 |
| 3 |
Thai Airways |
11:15 các ngày trong tuần |
19:25 cùng ngày |
TG 683/ TG 630 |
Airbus A300 - 600/ Boeing 777 |
315 |
525 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN 790 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN792 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
270 |
540 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific |
11:05 các ngày trong tuần |
21:15 cùng ngày |
@CX 790/ CX 711 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
413 |
750 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 |
17:30 cùng ngày |
@MH 9759/ MH 723 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A330 |
445 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các ngày trong tuần |
12:00 ngày hôm sau |
TG685/ TG433 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
395 |
655 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
VN 741/ SQ 162 |
Airbus A321/ Boeing 773-300 |
280 |
520 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - CON MING (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 thứ 2, 3, 5, 6, CN |
14:05 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 612 |
Airbus A300 - 600/ Airbus A300 - 600 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
11:10 thứ 3, 6, CN trong tuần |
13:55 cùng ngày |
VN908 |
Airbus 320 |
160 |
300 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - KUALA LUMPUR (MALAYSIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
17:55 cùng ngày |
MH753 |
Boeing 734 - 400 |
235 |
425 |
| 2 |
Thai Airways |
10:40 thứ 2, 4, 5, 7 |
18:20 cùng ngày |
TG683/ LH 4751 |
Airbus Jet/ Airbus Jet |
310 |
515 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
10:00 thứ 2, 4, 5, 7 trong tuần |
14:15 cùng ngày |
VN759 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
155 |
300 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:30 thứ 2, 3, 7, CN trong tuần |
17:50 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:40 thứ 4, 5, 6 trong tuần |
19:00 cùng ngày |
@VN753 |
Boeing 737 |
155 |
300 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - MANILA (PHILIPPINES ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:30 cùng ngày |
@CX 790/ CX 903 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
346 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
15:20 thứ 6 trong tuần |
08:10 ngày hôm sau |
MH 753/ @MH 9058 |
Boeng 737 - 400/ Boeing 737 |
445 |
580 |
| 3 |
Philippine Airlines |
06:30 thứ 3, 5, 7 |
13:40 cùng ngày |
VN 211/ PR 592 |
Airbus A320/ Airbus A340 - 300 |
300 |
680 |
| 4 |
Thai Airways |
11:15 thứ 3, 5, 6, CN |
19:30 cùng ngày |
TG 683/ TG 624 |
Airbus A300- 600/ Airbus A300- 600 |
370 |
610 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
11:30 thứ 2, 4, 6, CN trong tuần |
19:10 cùng ngày |
VN 217/ @VN 598 |
Boeing 777/ Boeing 737 |
280 |
560 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - OSAKA (JAPAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
JL 756 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 2, 6 |
05:45 ngày hôm sau |
@VN 948 |
Boeing 767 |
500 |
980 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - BUSAN (KOREA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
KE 684/ KE 1401 |
Airbus A330 - 300/ Boeing 737 - 900 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
17:00 thứ 2, 4, 6, 7 trong tuần |
07:50 ngày hôm sau |
VN781 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
350 |
690 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - SEOUL (KOREAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Korean Air |
23:20 các ngày trong tuần |
05:35 ngày hôm sau |
KE 684 |
Boeing 737 - 800 |
370 |
740 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
00:35 các ngày trong tuần |
06:40 cùng ngày |
@VN684 |
Airbus 320 |
350 |
690 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - THUONG HAI (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
China Southern Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 |
18:00 cùng ngày |
@CZ 774/ CZ 3503 |
Airbus A320/ Boeing 777 |
340 |
500 |
| 2 |
China Southern Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN |
21:25 cùng ngày |
CZ 372/ CZ 3595 |
Airbus A320/ Airbus A320 |
340 |
500 |
| 3 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
06:00 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 662 |
Airbus A300- 600/ Airbus A330 - 300 |
420 |
695 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
10:45 thứ 2, 5, 7 trong tuần |
18:00 cùng ngày |
VN 918/ CZ 3503 |
Airbus A320 - 100/ Boeing 777 |
255 |
510 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
14:50 thứ 3, 4, 6, CN trong tuần |
21:25 cùng ngày |
@VN 914/ CZ 3595 |
Airbus A320 - 100/ Airbus A320 - 100 |
255 |
510 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
19:40 cùng ngày |
CX 790/ CX 711 |
Airbus A321/ Boeing 777 |
378 |
630 |
| 2 |
Malaysia Airlines |
13:30 các ngày trong tuần |
20:25 cùng ngày |
MH 753/ MH 607 |
Airbus A320/ Boeing 737 - 400 |
300 |
530 |
| 3 |
Singapore Airline |
13:30 các ngày trong tuần |
18:00 cùng ngày |
SQ 175 |
Boeing 777 - 200 |
393 |
600 |
| 4 |
Thai Airways |
10:40 các ngày trong tuần |
18:35 cùng ngày |
TG683/ TG409 |
Airbus Jet / Airbus Jet |
310 |
515 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321 |
150 |
290 |
| 6 |
Vietnam Airlines |
16: 35 thứ 3, 5, 7, CN |
21:00 cùng ngày |
VN745 |
Airbus 320 |
150 |
290 |
|
HA NOI (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Cathay Pacific Airlines |
11:05 các ngày trong tuần |
18:05 cùng ngày |
@CX 790/ CX 400 |
Airbus A321/ Boeing 747 - 400 |
347 |
580 |
| 2 |
Cathay Pacific Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
00:35 ngày hôm sau |
@CX 792/ CX 462 |
Airbus A321/ Airbus A340 - 300 |
347 |
580 |
| 3 |
Thai Airways |
20:35 các này trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 685/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
370 |
610 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
13:00 thứ 3, 4, 6, 7 |
17:20 cùng ngày |
@VN 922 |
Boeing 737 |
360 |
600 |
| 5 |
Vietnam Airlines |
16:45 các ngày trong tuần |
21:05 cùng ngày |
VN 924 |
Airbus A321 |
360 |
600 | |
HA NOI (VIETNAM ) - TOKYO (JAPAN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Japan Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
JL 752 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 2 |
Japan Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
@JL 5136 |
Boeing 767 |
500 |
1050 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
23:35 thứ 5, CN |
06:20 ngày hôm sau |
@VN958 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
| 4 |
Vietnam Airlines |
23:55 thứ 2, 4, 6, 7 |
06:40 ngày hôm sau |
VN954 |
Boeing 767 - 300 |
500 |
980 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - BANGKOK (THAILAND ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
14:00 cùng ngày |
TG681 |
Airbus |
190 |
315 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - QUANG CHAU (CHINA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngày trong tuần |
19:15 cùng ngày |
TG681/TG672 |
Airbus AB6 |
315 |
525 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
08:30 Thứ 2, 5, CN |
11:30 cùng ngày |
VN368 |
Airbus 320 |
230 |
380 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - JAKARTA (INDONESIA ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
20:45 các ngày trong tuần |
11:25 ngày hôm sau |
TG685/TG433 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
17:30 cùng ngày |
VN 757/MH 723 |
Airbus 320 |
230 |
410 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - SINGAPORE (SINGAPORE ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
12:35 các ngảy trong tuần |
19:35 cùng ngày |
TG681/TG409 |
Airbus |
280 |
465 |
| 2 |
Vietnam Airlines |
10:30 các ngày trong tuần |
13:25 cùng ngày |
VN 741 |
Airbus A321/ 120 - 180 chỗ |
185 |
340 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
13:50 các ngày trong tuần |
16:40 cùng ngày |
VN 1725 |
Boeing 737 |
185 |
340 |
|
HO CHI MINH (VIETNAM ) - TAIPEI (TAIWAN ) |
|
|
TT |
Hãng hàng không |
Giờ bay |
Giờ đến |
Số hiệu chuyến bay |
Loại máy bay |
TICKETPRICE (USD) |
|
1 chiều |
Khứ hồi |
| 1 |
Thai Airways |
21:10 các ngày trong tuần |
11:45 ngày hôm sau |
TG 687/ TG 634 |
Airbus Jet/ Boeing 777 |
305 |
505 |
| 2 |
Thai Airways |
12:10 các ngày trong tuần |
22:45 cùng ngày |
TG 681/ TG 636 |
Airbus Jet/ Airbus A330 |
305 |
505 |
| 3 |
Vietnam Airlines |
16:55 các ngày trong tuần |
21:12 cùng ngày |
VN 928 |
Boeing 767 - 300 |
290 |
520 |
|
|
|
|