|
Lưu ý khách hàng mua vé máy bay khách hàng mua vé máy bay, khach hang mua ve may bay
|

Hotline TP HCM:
QUỐC TẾ:
0938.631.823 Quang 0987.597.709 B.Vân
NỘI ĐỊA
0972-247-247 Đông
0988.349420 Phượng
0933.031.103 Ngọc
0908.783.459 Đông
Telephone TP.HCM
08.62914872 08.62738687 08.62738786 08.66751847 -----------------
Tel Đà Nẵng
0511.6254568
Hotline Hà Nội
0904466879
04.3.5132185
04.3.5378965 |

Hỗ trợ trực tuyến:
 Bích Vân: Quốc tế
 Hữu Quang: Quốc tế
 Vé Đoàn
Thống kê:
Lượt truy cập:
3795357
Khách đang online
786
|
Biểu phí (báo giá) bảo hiểm du lịch toàn cầu cá nhân và gia đình
Biểu phí (báo giá) bảo hiểm du lịch toàn cầu cá nhân và gia đình, báo phí bảo hiểm du lịch toàn cầu, mức đóng phí bảo hiểm du lịch aaa, bảo hiểm du lịch aaa. Baohiemdulich, bao hiem du lich toan cau, bảo hiểm du lịch toàn cầu, baohiemdulichtoancau. Mua bảo hiểm, đại lý bảo hiểm, bán bảo hiểm du lịch, đại lý cung cấp bảo hiểm, sản phẩm bảo hiểm, dịch vụ bảo hiểm. Mua bảo hiểm, đại lý bảo hiểm, bán bảo hiểm du lịch, đại lý cung cấp bảo hiểm, sản phẩm bảo hiểm, dịch vụ bảo hiểm.
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN
CẦU
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
|
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
ĐÔNG NAM Á
|
1 - 3
|
U$S 6.0
|
U$S
8.0
|
U$S
10.0
|
|
4 - 6
|
U$S 11.0
|
U$S
14.0
|
U$S
19.0
|
|
7 - 10
|
U$S 16.0
|
U$S
20.0
|
U$S
28.0
|
|
11 - 14
|
U$S 20.0
|
U$S
25.0
|
U$S
35.0
|
|
15 - 18
|
U$S 24.0
|
U$S
30.0
|
U$S
43.0
|
|
19 - 22
|
U$S 28.0
|
U$S
34.0
|
U$S
48.0
|
|
23 - 26
|
U$S 30.0
|
U$S
38.0
|
U$S
53.0
|
|
27 - 30
|
U$S 33.0
|
U$S
40.0
|
U$S
56.0
|
|
31 - 37
|
U$S 39.0
|
U$S
48.0
|
U$S
66.0
|
|
38 - 44
|
U$S 45.0
|
U$S
56.0
|
U$S
76.0
|
|
45 - 51
|
U$S 51.0
|
U$S
64.0
|
U$S
86.0
|
|
52 - 58
|
U$S 57.0
|
U$S
72.0
|
U$S
96.0
|
|
59 - 65
|
U$S 63.0
|
U$S
80.0
|
U$S
106.0
|
|
66 - 72
|
U$S 69.0
|
U$S
88.0
|
U$S
116.0
|
|
73 - 79
|
U$S 75.0
|
U$S
96.0
|
U$S
126.0
|
|
80 - 86
|
U$S 81.0
|
U$S
104.0
|
U$S
136.0
|
|
87 - 93
|
U$S 87.0
|
U$S
112.0
|
U$S
146.0
|
|
194 - 100
|
U$S 93.0
|
U$S
120.0
|
U$S
156.0
|
|
101 - 107
|
U$S 99.0
|
U$S
128.0
|
U$S
166.0
|
|
108 - 114
|
U$S 105.0
|
U$S
136.0
|
U$S
176.0
|
|
115 - 121
|
U$S 111.0
|
U$S
144.0
|
U$S
186.0
|
|
122 - 128
|
U$S 117.0
|
U$S
152.0
|
U$S
196.0
|
|
136 - 135
|
U$S 123.0
|
U$S
160.0
|
U$S
206.0
|
|
136 - 142
|
U$S 129.0
|
U$S
168.0
|
U$S
216.0
|
|
143 - 149
|
U$S 135.0
|
U$S
176.0
|
U$S
226.0
|
|
150 - 156
|
U$S 141.0
|
U$S
184.0
|
U$S
236.0
|
|
157 - 163
|
U$S 147.0
|
U$S
192.0
|
U$S
246.0
|
|
164 - 170
|
U$S 153.0
|
U$S
200.0
|
U$S
256.0
|
|
171 - 177
|
U$S 159.0
|
U$S
208.0
|
U$S
266.0
|
|
178 - 184
|
U$S 165.0
|
U$S
216.0
|
U$S
276.0
|
|
PHÍ NĂM
|
N/A
|
U$S
291.0
|
U$S
390.0
|
GHI CHÚ:
ĐÔNG NAM Á: Brunei, Campuchia, East Timor, Indonesia, Lao, Malaysia,
Myanma, The Philippines, Singapore và Thailand.
|
Ghi chú:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN CẦU
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
CHÂU Á (TRỪ TÂY Á)
|
1 - 3
|
U$S 7.0
|
U$S 9.0
|
U$S 13.0
|
|
4 - 6
|
U$S 14.0
|
U$S 16.0
|
U$S 23.0
|
|
7 - 10
|
U$S 19.0
|
U$S 24.0
|
U$S 34.0
|
|
11 - 14
|
U$S 24.0
|
U$S 30.0
|
U$S 43.0
|
|
15 - 18
|
U$S 29.0
|
U$S 36.0
|
U$S 51.0
|
|
19 - 22
|
U$S 33.0
|
U$S 40.0
|
U$S 56.0
|
|
23 - 26
|
U$S 36.0
|
U$S 45.0
|
U$S 63.0
|
|
27 - 30
|
U$S 39.0
|
U$S 48.0
|
U$S 66.0
|
|
31 - 37
|
U$S 46.0
|
U$S 57.0
|
U$S 79.0
|
|
38 - 44
|
U$S 53.0
|
U$S 66.0
|
U$S 92.0
|
|
45 - 51
|
U$S 60.0
|
U$S 75.0
|
U$S 105.0
|
|
52 - 58
|
U$S 67.0
|
U$S 84.0
|
U$S 118.0
|
|
59 - 65
|
U$S 74.0
|
U$S 93.0
|
U$S 131.0
|
|
66 - 72
|
U$S 81.0
|
U$S 102.0
|
U$S 144.0
|
|
73 - 79
|
U$S 88.0
|
U$S 111.0
|
U$S 157.0
|
|
80 - 86
|
U$S 95.0
|
U$S 120.0
|
U$S 170.0
|
|
87 - 93
|
U$S 102.0
|
U$S 129.0
|
U$S 183.0
|
|
194 - 100
|
U$S 109.0
|
U$S 138.0
|
U$S 196.0
|
|
101 - 107
|
U$S 116.0
|
U$S 147.0
|
U$S 209.0
|
|
108 - 114
|
U$S 123.0
|
U$S 156.0
|
U$S 222.0
|
|
115 - 121
|
U$S 130.0
|
U$S 165.0
|
U$S 235.0
|
|
122 - 128
|
U$S 137.0
|
U$S 174.0
|
U$S 248.0
|
|
136 - 135
|
U$S 144.0
|
U$S 183.0
|
U$S 261.0
|
|
136 - 142
|
U$S 151.0
|
U$S 192.0
|
U$S 274.0
|
|
143 - 149
|
U$S 158.0
|
U$S 201.0
|
U$S 287.0
|
|
150 - 156
|
U$S 165.0
|
U$S 210.0
|
U$S 300.0
|
|
157 - 163
|
U$S 172.0
|
U$S 219.0
|
U$S 313.0
|
|
164 - 170
|
U$S 179.0
|
U$S 228.0
|
U$S 326.0
|
|
171 - 177
|
U$S 186.0
|
U$S 237.0
|
U$S 339.0
|
|
178 - 184
|
U$S 193.0
|
U$S 246.0
|
U$S 352.0
|
|
PHÍ NĂM
|
N/A
|
U$S 340.0
|
U$S 484.0
|
|
TRỌN NĂM
|
U$S 420.0
|
U$S 500.0
|
U$S 688.0
|
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
GHI
CHÚ:
TÂY Á BAO GỒM CÁC NƯỚC: Syria, Israel, Jordan, Liban, Iran,
Iraq, Saudi Arabia, Syrian Arab Republic, Bahrain, Qatar, Oman, Yemen, Kuwait
|
Ghi chú:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
|
Bảo hiểm trọn năm: Áp dụng cho cá nhân dưới 60 tuổi – Mức
khấu trừ chi phí y tế: US$ 100
|
BIỂU PHÍ BẢO HIỂM DU LỊCH TOÀN CẦU
CÁ NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
*****
|
KHU VỰC
|
NGÀY
|
PHỖ THÔNG
US$ 75,000
|
THƯƠNG GIA
US$ 100,000
|
VIP
US$ 150,000
|
|
TOÀN CẦU
|
1 - 3
|
U$S
8.0
|
U$S
10.0
|
U$S
14.0
|
|
4 - 6
|
U$S
15.0
|
U$S
18.0
|
U$S
25.0
|
|
7 - 10
|
U$S
21.0
|
U$S
26.0
|
U$S
36.0
|
|
11 - 14
|
U$S
26.0
|
U$S
33.0
|
U$S
45.0
|
|
15 - 18
|
U$S
31.0
|
U$S
39.0
|
U$S
54.0
|
|
19 - 22
|
U$S
35.0
|
U$S
44.0
|
U$S
61.0
|
|
23 - 26
|
U$S
39.0
|
U$S
49.0
|
U$S
69.0
|
|
27 - 30
|
U$S
41.0
|
U$S
53.0
|
U$S
74.0
|
|
31 - 37
|
U$S
49.0
|
U$S
63.0
|
U$S
88.0
|
|
38 - 44
|
U$S
57.0
|
U$S
73.0
|
U$S
102.0
|
|
45 - 51
|
U$S
65.0
|
U$S
83.0
|
U$S
116.0
|
|
52 - 58
|
U$S
73.0
|
U$S
93.0
|
U$S
130.0
|
|
59 - 65
|
U$S
81.0
|
U$S
103.0
|
U$S
144.0
|
|
66 - 72
|
U$S
89.0
|
U$S
113.0
|
U$S
158.0
|
|
73 - 79
|
U$S
97.0
|
U$S
123.0
|
U$S
172.0
|
|
80 - 86
|
U$S
105.0
|
U$S
133.0
|
U$S
186.0
|
|
87 - 93
|
U$S
113.0
|
U$S
143.0
|
U$S
200.0
|
|
194 - 100
|
U$S
121.0
|
U$S
153.0
|
U$S
214.0
|
|
101 - 107
|
U$S
129.0
|
U$S
163.0
|
U$S
228.0
|
|
108 - 114
|
U$S
137.0
|
U$S
173.0
|
U$S
242.0
|
|
115 - 121
|
U$S
145.0
|
U$S
183.0
|
U$S
256.0
|
|
122 - 128
|
U$S
153.0
|
U$S
193.0
|
U$S
270.0
|
|
136 - 135
|
U$S
161.0
|
U$S
203.0
|
U$S
284.0
|
|
136 - 142
|
U$S
169.0
|
U$S
213.0
|
U$S
298.0
|
|
143 - 149
|
U$S
177.0
|
U$S
223.0
|
U$S
312.0
|
|
150 - 156
|
U$S
185.0
|
U$S
233.0
|
U$S
326.0
|
|
157 - 163
|
U$S
193.0
|
U$S
243.0
|
U$S
340.0
|
|
164 - 170
|
U$S
201.0
|
U$S
253.0
|
U$S
354.0
|
|
171 - 177
|
U$S
209.0
|
U$S
263.0
|
U$S
368.0
|
|
178 - 184
|
U$S
217.0
|
U$S
273.0
|
U$S
382.0
|
|
PHÍ NĂM
|
U$S
292.0
|
U$S
387.0
|
U$S
533.0
|
|
TRỌN NĂM
|
U$S 454.0
|
U$S 550.0
|
U$S 740.0
|
|
GHI CHÚ:
|
|
|
|
|
Biểu phí Cá Nhân:
|
|
|
|
|
Trên 70 tuổi: Phí cá nhân * 150%
|
|
Biểu phí Gia Đình: Phí gấp đôi biểu phí cá nhân.
|
|
Phí năm: Không giới hạn số chuyến đi. Tối đa 91 ngày/
chuyến đi
|
|
Bảo hiểm trọn năm: Áp dụng cho cá nhân dưới 60 tuổi – Mức
khấu trừ chi phí y tế: US$ 100
|
Phòng bán bảo hiểm vemaybay247.com
Các tin khác:
|
|