Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Hà Nội GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 4990000* 529000 5,519,000 Người lớn 02 IN I VND 1920000 222000 2,142,000 Người lớn 03 ZN Z VND 1620000 192000 1,812,000 Người lớn 04 YVN K VND 1619000 192000 1,811,000 Người lớn 05 MPX M VND 1480000 178000 1,658,000 Người lớn 06 RN R VND 1340000 164000 1,504,000 Người lớn 07 QN Q VND 1200000 150000 1,350,000 Người lớn 08 EN E VND 1060000 136000 1,196,000 Người lớn 09 PN P VND 860000 116000 976,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Đà Nẵng GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 2957000* 326000 3,283,000 Người lớn 02 IN I VND 1200000 150000 1,350,000 Người lớn 03 ZN Z VND 1060000 136000 1,196,000 Người lớn 04 YVN K VND 1047000 135000 1,182,000 Người lớn 05 MPX M VND 920000 122000 1,042,000 Người lớn 06 RN R VND 780000 108000 888,000 Người lớn 07 QN Q VND 680000 98000 778,000 Người lớn 08 EN E VND 580000 88000 668,000 Người lớn 09 PN P VND 480000 78000 558,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Hải Phòng GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 4990000* 529000 5,519,000 Người lớn 02 CVN C VND 3350000 365000 3,715,000 Người lớn 03 DVN D VND 2860000 316000 3,176,000 Người lớn 04 JVN J VND 2100000 240000 2,340,000 Người lớn 05 YVN K VND 1619000 192000 1,811,000 Người lớn 06 MPX M VND 1480000 178000 1,658,000 Người lớn BOOK OPTION OF CHOICE IN APPLICABLE BOOKING CLASS Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Huế GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 2957000* 326000 3,283,000 Người lớn 02 CVN C VND 2100000 240000 2,340,000 Người lớn 03 DVN D VND 1720000 202000 1,922,000 Người lớn 04 YVN K VND 1047000 135000 1,182,000 Người lớn 05 MPX M VND 920000 122000 1,042,000 Người lớn BOOK OPTION OF CHOICE IN APPLICABLE BOOKING CLASS Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Quy Nhơn GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 CVN C VND 1440000 174000 1,614,000 Người lớn 03 DVN D VND 1240000 154000 1,394,000 Người lớn 04 JVN J VND 1060000 136000 1,196,000 Người lớn 05 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 06 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Đồng Hới GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 4990000* 529000 5,519,000 Người lớn 02 CVN C VND 2860000 316000 3,176,000 Người lớn 03 DVN D VND 2400000 270000 2,670,000 Người lớn 04 JVN J VND 1920000 222000 2,142,000 Người lớn 05 YVN K VND 1619000 192000 1,811,000 Người lớn 06 MPX M VND 1480000 178000 1,658,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Ban Mê Thuột GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1479000* 178000 1,657,000 Người lớn 02 CVN C VND 1100000 140000 1,240,000 Người lớn 03 DVN D VND 960000 126000 1,086,000 Người lớn 04 JVN J VND 820000 112000 932,000 Người lớn 05 YVN K VND 571000 88000 659,000 Người lớn 06 MPX M VND 480000 78000 558,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Đà Lạt GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 CVN C VND 1440000 174000 1,614,000 Người lớn 03 DVN D VND 1240000 154000 1,394,000 Người lớn 04 JVN J VND 1060000 136000 1,196,000 Người lớn 05 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 06 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Phú Quốc GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 03 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Pleiku GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 CVN C VND 1440000 174000 1,614,000 Người lớn 03 DVN D VND 1240000 154000 1,394,000 Người lớn 04 JVN J VND 1060000 136000 1,196,000 Người lớn 05 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 06 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Chu Lai GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 2403000* 271000 2,674,000 Người lớn 02 YVN K VND 1047000 135000 1,182,000 Người lớn 03 MPX M VND 920000 122000 1,042,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Vinh GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 4990000* 529000 5,519,000 Người lớn 02 CVN C VND 3350000 365000 3,715,000 Người lớn 03 DVN D VND 2860000 316000 3,176,000 Người lớn 04 JVN J VND 2100000 240000 2,340,000 Người lớn 05 YVN K VND 1619000 192000 1,811,000 Người lớn 06 MPX M VND 1480000 178000 1,658,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Rạch Giá GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1479000* 178000 1,657,000 Người lớn 02 YVN K VND 571000 88000 659,000 Người lớn 03 MPX M VND 480000 78000 558,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Nha Trang GIÁ VÉ HẠNG VÉ BOOK CODE GIÁ VÉ THUẾ TỔNG GIÁ 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 CVN C VND 1440000 174000 1,614,000 Người lớn 03 DVN D VND 1240000 154000 1,394,000 Người lớn 04 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 05 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Tuy Hòa FARE BASIS BOOK CODE FARE THUẾ TOTAL 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 03 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Côn Đảo FARE BASIS BOOK CODE FARE THUẾ TOTAL 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 03 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn Giá vé máy bay Vietnam airlines Sài Gòn Cà Mau FARE BASIS BOOK CODE FARE THUẾ TOTAL 01 Y Y VND 1848000* 215000 2,063,000 Người lớn 02 YVN K VND 762000 107000 869,000 Người lớn 03 MPX M VND 620000 92000 712,000 Người lớn |