|
Giá vé máy bay, gia ve may bay, gia ve may bay vietnam airlines, vietnam airline, jetstar, jetstar pacific, bảng giá vé Giá vé máy bay, gia ve may bay, gia ve may bay vietnam airlines, vietnam airline, jetstar, jetstar pacific, bảng giá vé
|
 Bữa ăn trên máy bay



Global Hotline (+84) 0972.247.247
BỘ PHẬN QUỐC TẾ
08.3840.9857 Vân 08.3840.8390 Tuyến 08.6273.8786 Quang 08.6273.8687 Ngọc
Tuyến 012345.70000 Quang 0938.631.823 Ngọc 0906.345.393 Vân 0987.597.709

BỘ PHẬN NỘI ĐỊA
08.3518.0456 Yến
08.3840.6949 Trâm
08.3514.6666 Dũng
08.3840.4557 Châu
08.3840.6127 Phượng
08.6675.1847 Kiều
Ngọc: 0933.031.103 Phượng: 0936229362 Đông: 0908.783.459 Dũng 01267.328.296 Châu 01267597779 Kiều 0987375226 Trâm: 0937696195 Yến: 0909093595
Đội Giao Vé Tận Nơi
08.3840.6137 Liêu
PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254568 Hiền
0511.6530.999 Thông
0511.6530.888 Trâm
Ms Phạm Thị Lệ Hiền
MB: 01697358129
Giao vé Đà Nẵng 0905734623 Hưng
PHÒNG VÉ VŨNG TÀU
0643.543.289
Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234
PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500
Ms Vân 0984.164.864
PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.758.179
Sương: 0905197177
Bích Vân: Quốc tế
 Vé Đoàn nội địa
 Vé nội địa

|
Thống kê:
Lượt truy cập:
13129344
Khách đang online
6861
|
Do sự biến động liên tục từng ngày, từng giờ của giá vé máy bay (kể cả trong nước và quốc tế) hiện tại chúng tôi chưa thể đưa ra được một bảng giá chính xác cụ thể từng ngày giờ của các Hãng hàng không trong nước và quốc tế.
Do vậy, để biết chính xác giá vé máy bay tại thời điểm bay của Quý khách, vui lòng gọi đến các số máy sau để nhân viên chúng tôi có thể kiểm tra và báo giá chính xác cho từng hành trình, từng hãng, và tại từng thời điểm cụ thể bằng phần mềm kết nối với Hãng hàng không mới chính xác được.
Để nhân viên chúng tôi tra giá vé nhanh chóng, trước khi gọi điện Quý khách vui lòng chuẩn bị sẵn các thông tin: ngày giờ dự kiến đi, về, số lượng người, họ và tên khách hàng, sân bay đi đến, hãng hàng không dự kiến đi (Vietnam airlines, Jetstar, Mekong, Quốc tế....)
- Hotlline: 0972.247.247 - 08.3514.6666
- Số điện thoại tra giá vé: 08.3514.6666
- Số điện thoại tra giá vé: 08.3840.6137
- Số điện thoại tra giá vé: 08.3840.6127
- Số điện thoại tra giá vé: 08.6291.4872
- Số điện thoại tra giá vé: 08.6273.8687
- Số điện thoại tra giá vé: 08.6273.8786
- Số điện thoại tra giá vé: 08.6675.1847
- Số điện thoại tra giá vé: 08.3910.4906
- Số điện thoại tra giá vé: 08.3910.4971
Sau khi quý khách tra được giá vé, vui lòng cung cấp họ và tên chính xác trên CMND hoặc Passport để đặt giữ chỗ luôn, bởi vì sau đó giá có thể thay đổi trên hệ thống máy vi tính mà đại lý không thể can thiệp.
Đối với khách hàng bay cận giờ, vui lòng đến các phòng vé của chúng tôi để lấy vé trực tiếp (vé không giữ chỗ được) |
THAM KHẢO BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY NỘI ĐỊA HÃNG HK VIETNAM AIRLINES
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
HẠNG THƯƠNG GIA LINH HOẠT |
| |
CH |
C |
D |
|
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Đà Nẵng Và Pleiku |
|
|
|
|
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Đà Lạt |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
|
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| Hà Nội Và Nha Trang |
|
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Huế |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Điện Biên |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Đồng Hới |
|
|
|
|
| Hà Nội Và Vinh |
|
|
|
|
| Hà Nội và TP HCM |
5,619,000 |
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
|
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| Hà Nội Và Cần Thơ |
|
4,959,000 |
4,299,000 |
|
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
5,619,000 |
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| Hà Nội Và Pleiku |
|
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
|
|
|
|
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
|
|
|
|
| TP HCM và Đà Nẵng |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| TP HCM và Huế |
3,309,000 |
2,869,000 |
2,429,000 |
|
| TP HCM và Buôn Mê Thuột |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP HCM và Pleiku |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP HCM và Qui Nhơn |
2,539,000 |
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP HCM và Đà Lạt |
|
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP HCM và Nha Trang |
|
2,209,000 |
1,879,000 |
|
| TP HCM và Phú Quốc |
|
|
|
|
| TP HCM và Cà Mau |
|
|
|
|
| TP HCM và Côn Đảo |
|
|
|
|
| TP HCM và Tuy Hòa |
|
|
|
|
| TP HCM và Hải Phòng |
4,959,000 |
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| TP HCM và Vinh |
4,959,000 |
4,299,000 |
3,639,000 |
|
| TP HCM và Đồng Hới |
|
3,859,000 |
3,419,000 |
|
| TP HCM và Tam Kỳ |
|
|
|
|
| TP HCM và Rạch Gía |
|
|
|
|
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
|
|
|
|
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
PHỔ THÔNG LINH HOẠT & BÁN LINH HOẠT |
| |
KH |
K |
LPX |
MPX |
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Đà Nẵng Và Pleiku |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Đà Lạt |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Nha Trang |
|
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Huế |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Điện Biên |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Đồng Hới |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội Và Vinh |
|
1,329,000 |
2,374,000 |
1,109,000 |
| Hà Nội và TP HCM |
2,568,700 |
2,568,700 |
1,604,000 |
2,154,000 |
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
|
1,748,100 |
2,814,000 |
1,439,000 |
| Hà Nội Và Cần Thơ |
3,118,700 |
3,118,700 |
2,099,000 |
2,539,000 |
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
|
2,218,900 |
2,099,000 |
1,934,000 |
| Hà Nội Và Pleiku |
|
2,218,900 |
999,000 |
1,934,000 |
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
|
1,068,300 |
999,000 |
889,000 |
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
|
1,068,300 |
1,604,000 |
889,000 |
| TP HCM và Đà Nẵng |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,604,000 |
1,439,000 |
| TP HCM và Huế |
1,748,100 |
1,748,100 |
1,219,000 |
1,439,000 |
| TP HCM và Buôn Mê Thuột |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Pleiku |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Qui Nhơn |
1,329,000 |
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Đà Lạt |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Nha Trang |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Phú Quốc |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
1,109,000 |
| TP HCM và Cà Mau |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP HCM và Côn Đảo |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP HCM và Tuy Hòa |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| TP HCM và Hải Phòng |
2,568,700 |
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| TP HCM và Vinh |
2,568,700 |
2,568,700 |
2,374,000 |
2,154,000 |
| TP HCM và Đồng Hới |
|
2,218,900 |
2,099,000 |
1,934,000 |
| TP HCM và Tam Kỳ |
|
1,748,100 |
1,604,000 |
1,604,000 |
| TP HCM và Rạch Gía |
|
1,068,300 |
999,000 |
889,000 |
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
|
1,329,000 |
1,219,000 |
|
| BAY TỪ TP ĐẾN TP |
PHỔ THÔNG TIẾT KIỆM |
|
KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT |
|
| |
RPX |
QPX |
EPX |
PPX |
| Đà Nẵng Và Nha Trang |
|
|
|
|
| Đà Nẵng Và Đà Lạt |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Đà Nẵng Và Hải Phòng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Đà Nẵng Và Pleiku |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Đà Nẵng Và Buôn Mê Thuột |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Buôn Mê Thuột |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Đà Lạt |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Tuy Hòa |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Nha Trang |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Huế |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Đà Nẵng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Điện Biên |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Đồng Hới |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội Và Vinh |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| Hà Nội và TP HCM |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Tam Kỳ |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| Hà Nội Và Cần Thơ |
2,264,000 |
1,989,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
| Hà Nội Và Quy Nhơn |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| Hà Nội Và Pleiku |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| Phú Quốc Và Cần Thơ |
779,000 |
669,000 |
614,000 |
559,000 |
| Phú Quốc Và Rạch Gía |
779,000 |
669,000 |
614,000 |
559,000 |
| TP HCM và Đà Nẵng |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| TP HCM và Huế |
1,274,000 |
1,109,000 |
944,000 |
779,000 |
| TP HCM và Buôn Mê Thuột |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Pleiku |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Qui Nhơn |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Đà Lạt |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Nha Trang |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Phú Quốc |
999,000 |
889,000 |
779,000 |
669,000 |
| TP HCM và Cà Mau |
999,000 |
|
|
|
| TP HCM và Côn Đảo |
999,000 |
|
779,000 |
119,000 |
| TP HCM và Tuy Hòa |
999,000 |
|
|
|
| TP HCM và Hải Phòng |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| TP HCM và Vinh |
1,934,000 |
1,714,000 |
1,494,000 |
1,274,000 |
| TP HCM và Đồng Hới |
1,769,000 |
1,604,000 |
1,439,000 |
1,274,000 |
| TP HCM và Tam Kỳ |
1,274,000 |
|
|
|
| TP HCM và Rạch Gía |
|
|
|
|
| Cần Thơ Và Côn Đảo |
999,000 |
|
|
|
THAM KHẢO BẢNG GIÁ VÉ QUỐC TẾ ĐI ĐÔNG NAM Á
FLIGHTS FROM HO CHI MINH CITY (PRICE FOR REFRERENCE ONLY) | Flights schedule from Hochiminh city to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Hochiminh | Siem Reap | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 827 | 11 : 40 | 12 : 40 | US$184 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 807 | 12 : 25 | 13 : 45 | US$184 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 823 | 15 : 35 | 16 : 35 | US$184 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 829 | 16 : 30 | 17 : 30 | US$184 | | Flights schedule from Hochiminh city to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Phnom Penh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 817 | 12 : 25 | 13 : 15 | US$129 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 14 : 15 | 14 : 55 | US$129 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 819 | 17 : 15 | 18 : 05 | US$129 | | Flights schedule from Hochiminh city to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Bangkok | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 851 | 11 : 30 | 13 : 00 | US$220 | | Flights schedule from Hochiminh city to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Vientian | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 14 : 15 | 17 : 15 | US$244 | | Flights schedule from Hochiminh city to Luong Phrabang / via to Ha Noi – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hochiminh | Luong Phrabang | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 220 | 14 : 00 PM | 16 : 00 PM |
| | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ha Noi | VN 867 | 18 : 25 AM | 19 : 25 PM | US$246 | | Flights schedule from Hochiminh city to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Hongkong | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 762 | 10 : 10 AM | 13 : 45 PM | US$369 | | Flights schedule from Hochiminh city to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Hochiminh | Manila | 2,4,6 | VN 592 | 10 : 00 AM | 13 : 25 PM | US$314 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,3,5 | VN 598 | 15 : 30 PM | 19 : 10 PM | US$314 |
| FROM HA NOI CAPITAL | Flights schedule from Ha Noi capital to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Ha Noi | Siem Reap | 1,3,6 | VN 869 | 09 : 15 AM | 12 : 15 PM | US$249 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 843 | 15 : 10 PM | 17 : 05 PM | US$249 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 845 | 16 : 55 PM | 18 : 50 PM | US$249 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 801 | 18 : 15 PM | 20 : 10 PM | US$249 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Phnom Penh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 08 : 30 AM | 11 : 50 AM | US$244 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Ha Noi | Bangkok | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 757 | 06 : 30 AM | 08 : 30 AM |
|
| via Ho Chi Minh | VN 851 | 11 : 30 AM | 13 : 00 PM | US$442 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Vientian | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 481 | 08 : 30 AM | 09 : 35 AM | US$184 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,3,4,6,7 | VN 825 | 16 : 30 PM | 17 : 50 PM | US$184 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Luong Phrabang – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Luong Phrabang | 1,3,4,6,7 | VN 869 | 09 : 15 AM | 10 : 10 AM | US$184 |
| 2,3,4,6,7 | VN 867 | 18 : 25 PM | 19 : 25 PM | US$184 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Ha Noi | Hongkong | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 790 | 11 : 05 AM | 13 : 55 PM | US$319 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 792 | 19 : 10 PM | 22 : 00 PM | US$319 | | Flights schedule from Ha Noi capital to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) | | Ha Noi | Manila | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 217 | 11 : 00 AM | 13 : 00 PM | US$ | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ho Chi Minh | VN 598 | 15 : 30 PM | 19 : 10 PM | US$ |
| FROM SIEM RIEP | Flights schedule from Siem Reap to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Siem Reap | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 826 | 13 : 40 PM | 14 : 40 PM | US$170 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 806 | 14 : 25 PM | 15 : 45 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 822 | 17 : 30 PM | 18 : 30 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 828 | 18 : 30 PM | 19 : 30 PM | US$170 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 846 | 18 : 40 PM | 20 : 00 PM | US$170 | | Flights schedule from Siem Reap to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Siem Reap | Hanoi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 842 | 18 : 05 PM | 20 : 00 PM | US$235 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 844 | 19 : 50 PM | 21 : 45 PM | US$235 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 800 | 21 : 00 PM | 22 : 55 PM | US$235 | | 1,3,6 | VN 868 | 12 : 55 PM | 16 : 05 PM | US$235 |
| FROM PHNOM PENH | Flights schedule from Phnom Penh to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Phnom Penh | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 12 : 40 PM | 13 : 25 PM | US$115 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 816 | 13 : 55 PM | 14 : 45 PM | US$115 | | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 818 | 18 : 50 PM | 19 : 40 PM | US$115 | | Flights schedule from Phnom Penh to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Phnom Penh | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 15 : 50 PM | 19 : 10 PM | US$230 |
| FROM BANGKOK | Flights schedule from Bangkok to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Bangkok | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 850 | 14 : 00 PM | 15 : 30 PM | US$252 | | Flights schedule from Bangkok to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Bangkok | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 830 | 12 : 20 PM | 14 : 10 PM | US$252 |
| FROM VIENTIANE | Flights schedule from Vientiane to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Vientiane | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 841 | 10 : 20 AM | 13 : 25 PM | US$230 | | Flights schedule from Vientian to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Vientiane | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 824 | 14 : 10 PM | 15 : 30 PM | US$180 | | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 840 | 17 : 45 PM | 18 : 45 PM | US$180 |
| FROM LUONG PRABANG | Flights schedule from Luong Prabang to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Luong Prabang | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 868 | 15 : 15 PM | 16 : 05 PM |
| | Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. | via Ha Noi | VN 231 | 18 : 35 PM | 20 : 35 PM | US$242 | | Flights schedule from Luong Prabang to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Luong Prabang | Ha Noi | 1,3,4,6,7 | VN 868 | 15 : 15 PM | 16 : 05 PM | US$180 |
| 2,3,4,6,7 | VN 866 | 16 : 45 PM | 17 : 45 PM | US$180 |
| FROM HONG KONG | Flights schedule from Hong Kong to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Hong Kong | Hochiminh | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 763 | 14 : 50 PM | 16 : 15 PM | US$460 | | Flights schedule from Hong Kong to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Hong Kong | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 791 | 14 : 55 PM | 15 : 55 PM | US$376 |
| FROM MANILA | Flights schedule from Manila to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | From | To | Day of services | Flight No | Departure time | Arrival time | Internet Price | | Manila | Hochiminh | 2,4,6 | VN 591 | 07 : 20 AM | 09 : 00 AM | US$430 |
| 1,3,5 | VN 597 | 12 : 45 PM | 14 : 30 PM | US$430 | | Flights schedule from Manila to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information | | Manila | Ha Noi | 1,2,3,4,5,6,7 | VN 597 | 12 : 45 PM | 14 : 30 PM | US$ |
| via Hochiminh | VN 597 | 12 : 45 AM | 14 : 30 AM | US$ |
|
|
|