|
vé máy bay china airlines, phòng vé china airlines, china air, hãng hàng không china airlines, đặt vé china air, vé máy bay giá rẻ quốc tế china airlines, đại lý vé máy bay china airlines, giá vé máy bay china airlines, văn phòng đại diện china airlines vé máy bay china airlines, phòng vé china airlines, china air, hãng hàng không china airlines, đặt vé china air, vé máy bay giá rẻ quốc tế china airlines, đại lý vé máy bay china airlines, giá vé máy bay china airlines, văn phòng đại diện china airlines
|
 Bữa ăn trên máy bay



Global Hotline (+84) 0972.247.247
BỘ PHẬN QUỐC TẾ
08.3840.9857 Vân 08.3840.8390 Tuyến 08.6273.8786 Quang 08.6273.8687 Ngọc
Tuyến 012345.70000 Quang 0938.631.823 Ngọc 0906.345.393 Vân 0987.597.709

BỘ PHẬN NỘI ĐỊA
08.3518.0456 Yến
08.3840.6949 Trâm
08.3514.6666 Dũng
08.3840.4557 Châu
08.3840.6127 Phượng
08.6675.1847 Kiều
Ngọc: 0933.031.103 Phượng: 0936229362 Đông: 0908.783.459 Dũng 01267.328.296 Châu 01267597779 Kiều 0987375226 Trâm: 0937696195 Yến: 0909093595
Đội Giao Vé Tận Nơi
08.3840.6137 Liêu
PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254568 Hiền
0511.6530.999 Thông
0511.6530.888 Trâm
Ms Phạm Thị Lệ Hiền
MB: 01697358129
Giao vé Đà Nẵng 0905734623 Hưng
PHÒNG VÉ VŨNG TÀU
0643.543.289
Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234
PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500
Ms Vân 0984.164.864
PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.758.179
Sương: 0905197177
Bích Vân: Quốc tế
 Vé Đoàn nội địa
 Vé nội địa

|
Thống kê:
Lượt truy cập:
13129511
Khách đang online
6926
|
LIÊN HỆ MUA VÉ china airlines xin gặp chị: BÍCH VÂN: 0987597709 - hoặc A. Trương Hữu QUANG: 0938631823 - Chị Tuyến: 012345.70000
China Airlines (tiếng Hoa: Zhōnghuá Hángkōng gōngsī, nghĩa tiếng Việt: Trung Hoa Hàng không Công ty, thường viết tắt là nghĩa tiếng Việt: Hoa Hàng) là hãng hàng không quốc gia của Trung Hoa Dân Quốc. Về danh nghĩa China Airlines không phải là công ty quốc doanh, nó trực thuộc Quỹ Phát triển Sự nghiệp Hàng không Trung Hoa, tiếng Anh: China Aviation Development Foundation, là quỹ của chính phủ Trung Hoa Dân Quốc. Chủ tịch Hội đồng Quản trị của hãng chịu trách nhiệm trước Viện Lập pháp, không giống như các công ty quốc doanh khác của Đài Loan. Hãng có trụ sở tại Sân bay quốc tế Đào Viên Đài Loan và Đài Bắc. Hãng thực hiện các tuyến bay đi châu Âu, Bắc Mỹ, và châu Đại Dương.
BẢNG GIÁ VÉ THAM KHẢO MỘT SỐ TUYẾN ĐÔNG NAM Á
|
FLIGHTS FROM HO CHI MINH CITY (PRICE FOR REFRERENCE ONLY)
| Flights schedule from Hochiminh city to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Hochiminh |
Siem Reap |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 827 |
11 : 40 |
12 : 40 |
US$184 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 807 |
12 : 25 |
13 : 45 |
US$184 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 823 |
15 : 35 |
16 : 35 |
US$184 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 829 |
16 : 30 |
17 : 30 |
US$184 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Hochiminh |
Phnom Penh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 817 |
12 : 25 |
13 : 15 |
US$129 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 840 |
14 : 15 |
14 : 55 |
US$129 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 819 |
17 : 15 |
18 : 05 |
US$129 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) |
| Hochiminh |
Bangkok |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 851 |
11 : 30 |
13 : 00 |
US$220 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Hochiminh |
Vientian |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 840 |
14 : 15 |
17 : 15 |
US$244 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Luong Phrabang / via to Ha Noi – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Hochiminh |
Luong Phrabang |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 220 |
14 : 00 PM |
16 : 00 PM |
|
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
via Ha Noi |
VN 867 |
18 : 25 AM |
19 : 25 PM |
US$246 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) |
| Hochiminh |
Hongkong |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 762 |
10 : 10 AM |
13 : 45 PM |
US$369 |
| Flights schedule from Hochiminh city to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) |
| Hochiminh |
Manila |
2,4,6 |
VN 592 |
10 : 00 AM |
13 : 25 PM |
US$314 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,3,5 |
VN 598 |
15 : 30 PM |
19 : 10 PM |
US$314 | |
|
FROM HA NOI CAPITAL
| Flights schedule from Ha Noi capital to Siem Reap – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Ha Noi |
Siem Reap |
1,3,6 |
VN 869 |
09 : 15 AM |
12 : 15 PM |
US$249 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 843 |
15 : 10 PM |
17 : 05 PM |
US$249 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 845 |
16 : 55 PM |
18 : 50 PM |
US$249 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 801 |
18 : 15 PM |
20 : 10 PM |
US$249 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Phnom Penh – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Ha Noi |
Phnom Penh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 841 |
08 : 30 AM |
11 : 50 AM |
US$244 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Bangkok – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) |
| Ha Noi |
Bangkok |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 757 |
06 : 30 AM |
08 : 30 AM |
|
|
via Ho Chi Minh |
VN 851 |
11 : 30 AM |
13 : 00 PM |
US$442 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Vientian – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Ha Noi |
Vientian |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 481 |
08 : 30 AM |
09 : 35 AM |
US$184 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,3,4,6,7 |
VN 825 |
16 : 30 PM |
17 : 50 PM |
US$184 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Luong Phrabang – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Ha Noi |
Luong Phrabang |
1,3,4,6,7 |
VN 869 |
09 : 15 AM |
10 : 10 AM |
US$184 |
|
2,3,4,6,7 |
VN 867 |
18 : 25 PM |
19 : 25 PM |
US$184 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Hongkong – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Ha Noi |
Hongkong |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 790 |
11 : 05 AM |
13 : 55 PM |
US$319 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 792 |
19 : 10 PM |
22 : 00 PM |
US$319 |
| Flights schedule from Ha Noi capital to Manila – Airfares – Air tickets booking & reservation information ( * ) |
| Ha Noi |
Manila |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 217 |
11 : 00 AM |
13 : 00 PM |
US$ |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
via Ho Chi Minh |
VN 598 |
15 : 30 PM |
19 : 10 PM |
US$ | |
|
FROM SIEM RIEP
| Flights schedule from Siem Reap to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Siem Reap |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 826 |
13 : 40 PM |
14 : 40 PM |
US$170 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 806 |
14 : 25 PM |
15 : 45 PM |
US$170 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 822 |
17 : 30 PM |
18 : 30 PM |
US$170 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 828 |
18 : 30 PM |
19 : 30 PM |
US$170 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 846 |
18 : 40 PM |
20 : 00 PM |
US$170 |
| Flights schedule from Siem Reap to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Siem Reap |
Hanoi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 842 |
18 : 05 PM |
20 : 00 PM |
US$235 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 844 |
19 : 50 PM |
21 : 45 PM |
US$235 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 800 |
21 : 00 PM |
22 : 55 PM |
US$235 |
| 1,3,6 |
VN 868 |
12 : 55 PM |
16 : 05 PM |
US$235 | |
|
FROM PHNOM PENH
| Flights schedule from Phnom Penh to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Phnom Penh |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 841 |
12 : 40 PM |
13 : 25 PM |
US$115 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 816 |
13 : 55 PM |
14 : 45 PM |
US$115 |
| 1,2,3,4,5,6,7 |
VN 818 |
18 : 50 PM |
19 : 40 PM |
US$115 |
| Flights schedule from Phnom Penh to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Phnom Penh |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 840 |
15 : 50 PM |
19 : 10 PM |
US$230 | |
|
FROM BANGKOK
| Flights schedule from Bangkok to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Bangkok |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 850 |
14 : 00 PM |
15 : 30 PM |
US$252 |
| Flights schedule from Bangkok to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Bangkok |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 830 |
12 : 20 PM |
14 : 10 PM |
US$252 | |
|
FROM VIENTIANE
| Flights schedule from Vientiane to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Vientiane |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 841 |
10 : 20 AM |
13 : 25 PM |
US$230 |
| Flights schedule from Vientian to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Vientiane |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 824 |
14 : 10 PM |
15 : 30 PM |
US$180 |
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 840 |
17 : 45 PM |
18 : 45 PM |
US$180 | |
|
FROM LUONG PRABANG
| Flights schedule from Luong Prabang to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Luong Prabang |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 868 |
15 : 15 PM |
16 : 05 PM |
|
| Day of service: 1=Mon; 2=Tue; 3=Wed; 4=Thu; 5=Fri; 6=Sat; 7=Sun. |
via Ha Noi |
VN 231 |
18 : 35 PM |
20 : 35 PM |
US$242 |
| Flights schedule from Luong Prabang to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Luong Prabang |
Ha Noi |
1,3,4,6,7 |
VN 868 |
15 : 15 PM |
16 : 05 PM |
US$180 |
|
2,3,4,6,7 |
VN 866 |
16 : 45 PM |
17 : 45 PM |
US$180 | |
|
FROM HONG KONG
| Flights schedule from Hong Kong to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Hong Kong |
Hochiminh |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 763 |
14 : 50 PM |
16 : 15 PM |
US$460 |
| Flights schedule from Hong Kong to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Hong Kong |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 791 |
14 : 55 PM |
15 : 55 PM |
US$376 | |
|
FROM MANILA
| Flights schedule from Manila to Hochiminh city – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| From |
To |
Day of services |
Flight No |
Departure time |
Arrival time |
Internet Price |
| Manila |
Hochiminh |
2,4,6 |
VN 591 |
07 : 20 AM |
09 : 00 AM |
US$430 |
|
1,3,5 |
VN 597 |
12 : 45 PM |
14 : 30 PM |
US$430 |
| Flights schedule from Manila to Ha Noi capital – Airfares – Air tickets booking & reservation information |
| Manila |
Ha Noi |
1,2,3,4,5,6,7 |
VN 597 |
12 : 45 PM |
14 : 30 PM |
US$ |
|
via Hochiminh |
VN 597 |
12 : 45 AM |
14 : 30 AM |
US$ | |
THAM KHẢO BẢNG GIÁ CHINA AIRLINES ĐI MỸ VÀ CANADA 2011
|
Từ Ho Chi Minh đến |
Hạng DV |
Hạng vé |
Khởi hành
(2011) |
Thời hạn |
Giá vé (USD) |
|
Los Angeles/
San Francisco |
Economy |
B |
15Jun-15Sep |
1 chiều |
688 |
|
Economy |
B |
6 tháng |
1284 |
|
Economy |
B |
3 tháng |
1193 |
|
Economy |
B |
1 tháng |
1182 |
|
Economy |
X |
1 tháng |
1131 |
|
Seattle |
Economy |
T |
15Jun-15Sep |
1 chiều |
744 |
|
Economy |
T |
6 tháng |
1386 |
|
Economy |
T |
3 tháng |
1295 |
|
Economy |
T |
1 tháng |
1284 |
|
Economy |
B |
1 tháng |
1233 |
|
Vancouver |
Economy |
B |
15Jun-15Sep |
1 chiều |
642 |
|
Economy |
X |
6 tháng |
530 |
|
Economy |
B |
3 tháng |
1264 |
|
Economy |
X |
1 tháng |
1020 |
|
Economy |
U |
1 tháng |
958 |
|
Economy |
H |
1 tháng |
890 |
|
Toronto |
Economy |
B |
15Jun-15Sep |
1 chiều |
754 |
|
Economy |
T |
6 tháng |
1580 |
|
Economy |
B |
3 tháng |
1468 |
|
|
|