|
Vé máy bay đi chu lai, pleiku, ban mê thuột, vé máy bay chu lai, vé máy bay ban mê thuột, chu lai quảng nam, vé máy bay đi đà lạt, dalat, liên khương. Vé máy bay đi chu lai, pleiku, ban mê thuột, vé máy bay chu lai, vé máy bay ban mê thuột, chu lai quảng nam, đà lạt, liên khương.
|
 Bữa ăn trên máy bay



Global Hotline (+84) 0972.247.247
BỘ PHẬN QUỐC TẾ
08.3840.9857 Vân 08.3840.8390 Tuyến 08.6273.8786 Quang 08.6273.8687 Ngọc
Tuyến 012345.70000 Quang 0938.631.823 Ngọc 0906.345.393 Vân 0987.597.709

BỘ PHẬN NỘI ĐỊA
08.3518.0456 Yến
08.3840.6949 Trâm
08.3514.6666 Dũng
08.3840.4557 Châu
08.3840.6127 Phượng
08.6675.1847 Kiều
Ngọc: 0933.031.103 Phượng: 0936229362 Đông: 0908.783.459 Dũng 01267.328.296 Châu 01267597779 Kiều 0987375226 Trâm: 0937696195 Yến: 0909093595
Đội Giao Vé Tận Nơi
08.3840.6137 Liêu
PHÒNG VÉ ĐÀ NẴNG
0511.6254568 Hiền
0511.6530.999 Thông
0511.6530.888 Trâm
Ms Phạm Thị Lệ Hiền
MB: 01697358129
Giao vé Đà Nẵng 0905734623 Hưng
PHÒNG VÉ VŨNG TÀU
0643.543.289
Ms MAI HƯỜNG
MB: 0906755234
PHÒNG VÉ GIA LAI 1
Tel: 0593.868.500
Ms Vân 0984.164.864
PHÒNG VÉ GIA LAI 2
Tel: 0593.758.179
Sương: 0905197177
Bích Vân: Quốc tế
 Vé Đoàn nội địa
 Vé nội địa

|
Thống kê:
Lượt truy cập:
13129921
Khách đang online
7122
|
BẢNG GIÁ VÉ MÁY BAY SÀI GÒN ĐI PLEIKU, BAN ME THUOT, DA LAT, CHU LAI
SGN PLEIKU
(PXU)
|
C
|
1,440,000
|
244,000
|
1,684,000
|
3,368,000
|
|
D
|
1,240,000
|
224,000
|
1,464,000
|
2,928,000
|
|
J
|
1,060,000
|
206,000
|
1,266,000
|
2,532,000
|
|
K
|
762,000
|
176,200
|
938,200
|
1,876,400
|
|
M
|
620,000
|
162,000
|
782,000
|
1,564,000 |
CHU LAI
(VCL)
|
K
|
1,047,000
|
204,700
|
1,251,700
|
2,503,400
|
|
M
|
920,000
|
192,000
|
1,112,000
|
2,224,000 |
DA LAT
(DLI)
|
C
|
1,440,000
|
244,000
|
1,684,000
|
3,368,000
|
|
D
|
1,240,000
|
224,000
|
1,464,000
|
2,928,000
|
|
J
|
1,060,000
|
206,000
|
1,266,000
|
2,532,000
|
|
K
|
762,000
|
176,200
|
938,200
|
1,876,400
|
|
M
|
620,000
|
162,000
|
782,000
|
1,564,000
|
|
R
|
540,000
|
154,000
|
694,000
|
1,388,000
|
|
Q
|
440,000
|
144,000
|
584,000
|
1,168,000 |
BUON MA THUOC
(BMV)
|
C
|
1,100,000
|
210,000
|
1,310,000
|
2,620,000
|
|
D
|
960,000
|
196,000
|
1,156,000
|
2,312,000
|
|
J
|
820,000
|
182,000
|
1,002,000
|
2,004,000
|
|
K
|
571,000
|
157,100
|
728,100
|
1,456,200
|
|
M
|
480,000
|
148,000
|
628,000
|
1,256,000 |
| Liên kết web: vemaybay - ve may bay - hàng không giá rẻ - tham khảo bảng giá vé - đại lý vé máy bay - dai ly ve may bay - ve may bay jetstar - vietnam airlines - air mekong - vé máy bay quốc tế - du lịch touring - vé máy bay đi mỹ - cathay pacific - korean airlines - eva airline - china airlines - vé giá rẻ - dịch vụ vé máy bay ve may bay gia re - vemaybaygiare - phòng vé máy bay giá rẻ - vé máy bay vietnam airline - vé máy bay giá rẻ - vé máy bay quốc tế
|
|